Malagasy Franc (MGF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Ariary Malagasy (MGA) vào ngày 01 Tháng Một 2005.
Một MGA tương đương 5 MGF.

Cuban Convertible Peso (CUC) và Malagasy Ariary (MGA) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuban Convertible Peso và Malagasy Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Francs hoặc Cuba Convertible Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Franc Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu MGF có thể được viết FMG. Franc Malagasy được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGF có 2 chữ số có nghĩa.


CUC MGF
coinmill.com
0.50 10,700
1.00 21,400
2.00 42,800
5.00 107,050
10.00 214,100
20.00 428,200
50.00 1,070,500
100.00 2,141,000
200.00 4,282,050
500.00 10,705,100
1000.00 21,410,250
2000.00 42,820,450
5000.00 107,051,200
10,000.00 214,102,350
20,000.00 428,204,700
50,000.00 1,070,511,750
100,000.00 2,141,023,550
CUC tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
MGF CUC
coinmill.com
20,000 0.93
50,000 2.34
100,000 4.67
200,000 9.34
500,000 23.35
1,000,000 46.71
2,000,000 93.41
5,000,000 233.53
10,000,000 467.07
20,000,000 934.13
50,000,000 2335.33
100,000,000 4670.66
200,000,000 9341.33
500,000,000 23,353.32
1,000,000,000 46,706.63
2,000,000,000 93,413.27
5,000,000,000 233,533.16
MGF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ