Malagasy Franc (MGF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Ariary Malagasy (MGA) vào ngày 01 Tháng Một 2005.
Một MGA tương đương 5 MGF.

Cuban Convertible Peso (CUC) và Malagasy Ariary (MGA) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuban Convertible Peso và Malagasy Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuban Convertible Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Francs hoặc Cuba Convertible Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Franc Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu MGF có thể được viết FMG. Franc Malagasy được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGF có 2 chữ số có nghĩa.


CUC MGF
coinmill.com
0.50 10,850
1.00 21,700
2.00 43,400
5.00 108,450
10.00 216,900
20.00 433,750
50.00 1,084,400
100.00 2,168,800
200.00 4,337,550
500.00 10,843,900
1000.00 21,687,750
2000.00 43,375,550
5000.00 108,438,800
10,000.00 216,877,650
20,000.00 433,755,300
50,000.00 1,084,388,250
100,000.00 2,168,776,450
CUC tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
MGF CUC
coinmill.com
20,000 0.92
50,000 2.31
100,000 4.61
200,000 9.22
500,000 23.05
1,000,000 46.11
2,000,000 92.22
5,000,000 230.54
10,000,000 461.09
20,000,000 922.18
50,000,000 2305.45
100,000,000 4610.89
200,000,000 9221.79
500,000,000 23,054.47
1,000,000,000 46,108.95
2,000,000,000 92,217.89
5,000,000,000 230,544.74
MGF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ