Peso Cuba (CUP) không được trao đổi bên ngoài Cuba. Tỷ giá hối đoái cho Peso Cuba là không chính xác.

Cuban Convertible Peso (CUC) và Yên Nhật (JPY) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Peso Cuba (CUP) là một trong hai đồng tiền được sử dụng ở Cuba. Khách du lịch thường không sử dụng các CUP nhưng thay vì sử dụng Peso Cuba chuyển đổi (CUC).

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuba Peso và Yên Nhật được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuba Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yên Nhật trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yên Nhật hoặc Cuba Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Ký hiệu CUP có thể được viết Cu$. Peso Cuba được chia thành 100 centavos. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CUP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa.


CUP JPY
coinmill.com
20.00 133
50.00 332
100.00 665
200.00 1329
500.00 3323
1000.00 6646
2000.00 13,292
5000.00 33,231
10,000.00 66,462
20,000.00 132,925
50,000.00 332,312
100,000.00 664,624
200,000.00 1,329,248
500,000.00 3,323,121
1,000,000.00 6,646,242
2,000,000.00 13,292,484
5,000,000.00 33,231,210
CUP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
JPY CUP
coinmill.com
100 15.05
200 30.09
500 75.23
1000 150.46
2000 300.92
5000 752.30
10,000 1504.61
20,000 3009.22
50,000 7523.05
100,000 15,046.10
200,000 30,092.19
500,000 75,230.48
1,000,000 150,460.97
2,000,000 300,921.94
5,000,000 752,304.84
10,000,000 1,504,609.68
20,000,000 3,009,219.35
JPY tỷ lệ
5 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ