Peso Cuba (CUP) không được trao đổi bên ngoài Cuba. Tỷ giá hối đoái cho Peso Cuba là không chính xác.

Cuban Convertible Peso (CUC) và Yên Nhật (JPY) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Peso Cuba (CUP) là một trong hai đồng tiền được sử dụng ở Cuba. Khách du lịch thường không sử dụng các CUP nhưng thay vì sử dụng Peso Cuba chuyển đổi (CUC).

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuba Peso và Yên Nhật được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuba Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yên Nhật trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yên Nhật hoặc Cuba Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Ký hiệu CUP có thể được viết Cu$. Peso Cuba được chia thành 100 centavos. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi CUP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa.


CUP JPY
coinmill.com
20.00 136
50.00 339
100.00 678
200.00 1357
500.00 3392
1000.00 6784
2000.00 13,568
5000.00 33,921
10,000.00 67,841
20,000.00 135,683
50,000.00 339,206
100,000.00 678,413
200,000.00 1,356,825
500,000.00 3,392,063
1,000,000.00 6,784,127
2,000,000.00 13,568,254
5,000,000.00 33,920,634
CUP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
JPY CUP
coinmill.com
100 14.74
200 29.48
500 73.70
1000 147.40
2000 294.81
5000 737.01
10,000 1474.03
20,000 2948.06
50,000 7370.15
100,000 14,740.29
200,000 29,480.58
500,000 73,701.45
1,000,000 147,402.90
2,000,000 294,805.81
5,000,000 737,014.52
10,000,000 1,474,029.03
20,000,000 2,948,058.06
JPY tỷ lệ
10 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ