Peso Cuba (CUP) không được trao đổi bên ngoài Cuba. Tỷ giá hối đoái cho Peso Cuba là không chính xác.

Cuban Convertible Peso (CUC) và Som Kyrgyzstan (KGS) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Peso Cuba (CUP) là một trong hai đồng tiền được sử dụng ở Cuba. Khách du lịch thường không sử dụng các CUP nhưng thay vì sử dụng Peso Cuba chuyển đổi (CUC).

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuba Peso và Som Kyrgyzstan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuba Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Som Kyrgyzstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kyrgyzstani Soms hoặc Cuba Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Ký hiệu CUP có thể được viết Cu$. Peso Cuba được chia thành 100 centavos. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Tỷ giá hối đoái Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CUP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KGS có 4 chữ số có nghĩa.


CUP KGS
coinmill.com
20.00 74
50.00 186
100.00 372
200.00 744
500.00 1860
1000.00 3721
2000.00 7441
5000.00 18,603
10,000.00 37,206
20,000.00 74,412
50,000.00 186,030
100,000.00 372,060
200,000.00 744,119
500,000.00 1,860,298
1,000,000.00 3,720,595
2,000,000.00 7,441,191
5,000,000.00 18,602,976
CUP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
KGS CUP
coinmill.com
50 13.44
100 26.88
200 53.75
500 134.39
1000 268.77
2000 537.55
5000 1343.87
10,000 2687.74
20,000 5375.48
50,000 13,438.71
100,000 26,877.42
200,000 53,754.84
500,000 134,387.10
1,000,000 268,774.19
2,000,000 537,548.39
5,000,000 1,343,870.97
10,000,000 2,687,741.94
KGS tỷ lệ
11 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ