Peso Cuba (CUP) không được trao đổi bên ngoài Cuba. Tỷ giá hối đoái cho Peso Cuba là không chính xác.

Cuban Convertible Peso (CUC) và Tân Đài Tệ (TWD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Peso Cuba (CUP) là một trong hai đồng tiền được sử dụng ở Cuba. Khách du lịch thường không sử dụng các CUP nhưng thay vì sử dụng Peso Cuba chuyển đổi (CUC).

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuba Peso và Tân Đài Tệ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuba Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tân Đài Tệ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tân Đài Tệ hoặc Cuba Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu CUP có thể được viết Cu$. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Peso Cuba được chia thành 100 centavos. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CUP có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TWD có 4 chữ số có nghĩa.


CUP TWD
coinmill.com
20.00 27
50.00 67
100.00 135
200.00 269
500.00 673
1000.00 1346
2000.00 2692
5000.00 6730
10,000.00 13,461
20,000.00 26,921
50,000.00 67,304
100,000.00 134,607
200,000.00 269,214
500,000.00 673,035
1,000,000.00 1,346,070
2,000,000.00 2,692,141
5,000,000.00 6,730,352
CUP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
TWD CUP
coinmill.com
20 14.86
50 37.15
100 74.29
200 148.58
500 371.45
1000 742.90
2000 1485.81
5000 3714.52
10,000 7429.03
20,000 14,858.06
50,000 37,145.16
100,000 74,290.32
200,000 148,580.65
500,000 371,451.61
1,000,000 742,903.23
2,000,000 1,485,806.45
5,000,000 3,714,516.13
TWD tỷ lệ
12 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ