Metical Mozambique (MZM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Mozambique New Metical (MZN) vào ngày 1 tháng bảy năm 2006.
Một MZN tương đương đến 1000 MZM.

Bảng Síp (CYP) và New Mozambique Metical (MZN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Síp và Old Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Síp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Mozambique Meticais hoặc Síp Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Mozambique Old Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu MZM có thể được viết Mt. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Mozambique Old Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Mozambique Old Metical cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZM có 5 chữ số có nghĩa.


CYP MZM
coinmill.com
0.50 15
1.00 30
2.00 60
5.00 151
10.00 302
20.00 605
50.00 1512
100.00 3023
200.00 6046
500.00 15,116
1000.00 30,232
2000.00 60,464
5000.00 151,159
10,000.00 302,318
20,000.00 604,635
50,000.00 1,511,588
100,000.00 3,023,176
CYP tỷ lệ
23 tháng Tám 2018
MZM CYP
coinmill.com
10 0.33
20 0.66
50 1.65
100 3.31
200 6.62
500 16.54
1000 33.08
2000 66.16
5000 165.39
10,000 330.78
20,000 661.56
50,000 1653.89
100,000 3307.78
200,000 6615.56
500,000 16,538.90
1,000,000 33,077.79
2,000,000 66,155.59
MZM tỷ lệ
14 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ