Metical Mozambique (MZM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Mozambique New Metical (MZN) vào ngày 1 tháng bảy năm 2006.
Một MZN tương đương đến 1000 MZM.

Bảng Síp (CYP) và New Mozambique Metical (MZN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Síp và Old Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Síp. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Mozambique Meticais hoặc Síp Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Mozambique Old Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu CYP có thể được viết C. Ký hiệu MZM có thể được viết Mt. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Mozambique Old Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Mozambique Old Metical cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZM có 4 chữ số có nghĩa.


CYP MZM
coinmill.com
0.50 61,212
1.00 122,424
2.00 244,848
5.00 612,121
10.00 1,224,242
20.00 2,448,485
50.00 6,121,212
100.00 12,242,424
200.00 24,484,848
500.00 61,212,121
1000.00 122,424,242
2000.00 244,848,485
5000.00 612,121,212
10,000.00 1,224,242,424
20,000.00 2,448,484,848
50,000.00 6,121,212,121
100,000.00 12,242,424,242
CYP tỷ lệ
23 tháng Tám 2018
MZM CYP
coinmill.com
50,000 0.41
100,000 0.82
200,000 1.63
500,000 4.08
1,000,000 8.17
2,000,000 16.34
5,000,000 40.84
10,000,000 81.68
20,000,000 163.37
50,000,000 408.42
100,000,000 816.83
200,000,000 1633.66
500,000,000 4084.16
1,000,000,000 8168.32
2,000,000,000 16,336.63
5,000,000,000 40,841.58
10,000,000,000 81,683.17
MZM tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ