Ghana Old Cedi (GHC) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Ghana Cedi (GHS) vào ngày 01 tháng 7 năm 2007.
10000 GHC tương đương tới 1 GHC.

Cuaron Séc (CZK) và Ghana Cedi (GHS) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Séc và Old Ghana Cedi được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Ghana Cedi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Ghana Cedis hoặc Séc Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Ghana Old Cedi là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Ghana Old Cedi được chia thành 100 psewas. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ghana Old Cedi cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GHC có 5 chữ số có nghĩa.


CZK GHC
coinmill.com
20 872.2
50 2180.4
100 4360.9
200 8721.8
500 21,804.5
1000 43,609.0
2000 87,217.9
5000 218,044.8
10,000 436,089.5
20,000 872,179.0
50,000 2,180,447.6
100,000 4,360,895.1
200,000 8,721,790.2
500,000 21,804,475.6
1,000,000 43,608,951.2
2,000,000 87,217,902.5
5,000,000 218,044,756.2
CZK tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
GHC CZK
coinmill.com
500.0 11
1000.0 23
2000.0 46
5000.0 115
10,000.0 229
20,000.0 459
50,000.0 1147
100,000.0 2293
200,000.0 4586
500,000.0 11,466
1,000,000.0 22,931
2,000,000.0 45,862
5,000,000.0 114,655
10,000,000.0 229,311
20,000,000.0 458,621
50,000,000.0 1,146,554
100,000,000.0 2,293,107
GHC tỷ lệ
14 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ