Zaire New (ZRN), là lỗi thời. Nó được thay thế bằng đồng franc Congo (CDF) vào năm 1967.
Một nghìn ZRN là tương đương với 1 CDF.

Franc Congolais (CDF) và Cuaron Séc (CZK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Cuaron Séc và New Zaire được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Cuaron Séc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Zaire trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Zaires hoặc Séc Koruny để chuyển đổi loại tiền tệ.

Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Zaire mới là tiền tệ Congo (CD, COD). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 6 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Zaire mới cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZRN có 4 chữ số có nghĩa.


CZK ZRN
coinmill.com
20 2,155,520
50 5,388,810
100 10,777,620
200 21,555,240
500 53,888,090
1000 107,776,180
2000 215,552,360
5000 538,880,890
10,000 1,077,761,790
20,000 2,155,523,580
50,000 5,388,808,940
100,000 10,777,617,880
200,000 21,555,235,760
500,000 53,888,089,410
1,000,000 107,776,178,810
2,000,000 215,552,357,620
5,000,000 538,880,894,060
CZK tỷ lệ
6 tháng Năm 2026
ZRN CZK
coinmill.com
2,000,000 19
5,000,000 46
10,000,000 93
20,000,000 186
50,000,000 464
100,000,000 928
200,000,000 1856
500,000,000 4639
1,000,000,000 9278
2,000,000,000 18,557
5,000,000,000 46,392
10,000,000,000 92,785
20,000,000,000 185,570
50,000,000,000 463,924
100,000,000,000 927,849
200,000,000,000 1,855,698
500,000,000,000 4,639,244
ZRN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ