Mark Đức (DEM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1,95583 DEM.

Euro (EUR) và Ounce Platinum (XPT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đức Mark và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đức Mark. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Đức Marks để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mark Đức là tiền tệ Đức (DE, DEU). Mark Đức còn được gọi là Deutschmark, và Deutsche Mark. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Tỷ giá hối đoái Mark Đức cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DEM có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


DEM XPT
coinmill.com
1.00 1133.943
2.00 2267.886
5.00 5669.715
10.00 11,339.429
20.00 22,678.859
50.00 56,697.147
100.00 113,394.295
200.00 226,788.589
500.00 566,971.473
1000.00 1,133,942.946
2000.00 2,267,885.893
5000.00 5,669,714.732
10,000.00 11,339,429.465
20,000.00 22,678,858.929
50,000.00 56,697,147.323
100,000.00 113,394,294.646
200,000.00 226,788,589.293
DEM tỷ lệ
20 tháng Tám 2026
XPT DEM
coinmill.com
1000.000 0.88
2000.000 1.76
5000.000 4.41
10,000.000 8.82
20,000.000 17.64
50,000.000 44.09
100,000.000 88.19
200,000.000 176.38
500,000.000 440.94
1,000,000.000 881.88
2,000,000.000 1763.76
5,000,000.000 4409.39
10,000,000.000 8818.79
20,000,000.000 17,637.57
50,000,000.000 44,093.93
100,000,000.000 88,187.86
200,000,000.000 176,375.72
XPT tỷ lệ
22 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ