Mark Đức (DEM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1,95583 DEM.

Euro (EUR) và Rial Yemen (YER) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Đức Mark và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Đức Mark. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Đức Marks để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mark Đức là tiền tệ Đức (DE, DEU). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Mark Đức còn được gọi là Deutschmark, và Deutsche Mark. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Mark Đức cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DEM có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


DEM YER
coinmill.com
1.00 142.530
2.00 285.065
5.00 712.660
10.00 1425.325
20.00 2850.645
50.00 7126.615
100.00 14,253.230
200.00 28,506.460
500.00 71,266.145
1000.00 142,532.290
2000.00 285,064.575
5000.00 712,661.445
10,000.00 1,425,322.885
20,000.00 2,850,645.770
50,000.00 7,126,614.430
100,000.00 14,253,228.860
200,000.00 28,506,457.720
DEM tỷ lệ
1 tháng Bảy 2026
YER DEM
coinmill.com
200.000 1.40
500.000 3.51
1000.000 7.02
2000.000 14.03
5000.000 35.08
10,000.000 70.16
20,000.000 140.32
50,000.000 350.80
100,000.000 701.60
200,000.000 1403.19
500,000.000 3507.98
1,000,000.000 7015.95
2,000,000.000 14,031.91
5,000,000.000 35,079.77
10,000,000.000 70,159.54
20,000,000.000 140,319.08
50,000,000.000 350,797.71
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ