Peso Mexico Old (MXP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Peso Mexico (MXN) vào ngày 01 tháng 1 năm 1993.
Một MXN tương đương đến 1000 MXP.

Franc Djiboutian (DJF) và Mexico Peso (MXN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Djiboutian và Old Mexico Peso được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Djiboutian . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Mexico Peso trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Mexico Pesos hoặc Djiboutian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Old Peso Mexico là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Old Peso Mexico cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DJF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXP có 6 chữ số có nghĩa.


DJF MXP
coinmill.com
100 10,188.68
200 20,377.36
500 50,943.40
1000 101,886.80
2000 203,773.60
5000 509,434.01
10,000 1,018,868.02
20,000 2,037,736.03
50,000 5,094,340.08
100,000 10,188,680.15
200,000 20,377,360.30
500,000 50,943,400.76
1,000,000 101,886,801.52
2,000,000 203,773,603.04
5,000,000 509,434,007.60
10,000,000 1,018,868,015.19
20,000,000 2,037,736,030.39
DJF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MXP DJF
coinmill.com
10,000.00 100
20,000.00 200
50,000.00 490
100,000.00 980
200,000.00 1960
500,000.00 4910
1,000,000.00 9810
2,000,000.00 19,630
5,000,000.00 49,070
10,000,000.00 98,150
20,000,000.00 196,300
50,000,000.00 490,740
100,000,000.00 981,480
200,000,000.00 1,962,960
500,000,000.00 4,907,410
1,000,000,000.00 9,814,810
2,000,000,000.00 19,629,630
MXP tỷ lệ
29 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ