Escudo Bồ Đào Nha (PTE) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 200,482 PTE.

DiamondCoins (DMD) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi DiamondCoins và Bồ Đào Nha Escudo được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của DiamondCoins. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bồ Đào Nha Escudo trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bồ Đào Nha Escudos hoặc DiamondCoinss để chuyển đổi loại tiền tệ.

The DiamondCoins là tiền tệ không có nước. Escudo Bồ Đào Nha là tiền tệ Bồ Đào Nha (PT, PRT). Ký hiệu DMD có thể được viết DMD. Tỷ giá hối đoái the DiamondCoins cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Escudo Bồ Đào Nha cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DMD có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PTE có 6 chữ số có nghĩa.


DMD PTE
coinmill.com
2.0000 101.50
5.0000 253.70
10.0000 507.40
20.0000 1014.75
50.0000 2536.90
100.0000 5073.80
200.0000 10,147.55
500.0000 25,368.95
1000.0000 50,737.85
2000.0000 101,475.70
5000.0000 253,689.25
10,000.0000 507,378.50
20,000.0000 1,014,757.05
50,000.0000 2,536,892.60
100,000.0000 5,073,785.25
200,000.0000 10,147,570.45
500,000.0000 25,368,926.20
DMD tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
PTE DMD
coinmill.com
100.00 1.9709
200.00 3.9418
500.00 9.8546
1000.00 19.7092
2000.00 39.4183
5000.00 98.5458
10,000.00 197.0915
20,000.00 394.1830
50,000.00 985.4576
100,000.00 1970.9151
200,000.00 3941.8302
500,000.00 9854.5756
1,000,000.00 19,709.1511
2,000,000.00 39,418.3023
5,000,000.00 98,545.7556
10,000,000.00 197,091.5113
20,000,000.00 394,183.0226
PTE tỷ lệ
7 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ