Escudo Bồ Đào Nha (PTE) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 200,482 PTE.

DiamondCoins (DMD) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi DiamondCoins và Bồ Đào Nha Escudo được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của DiamondCoins. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bồ Đào Nha Escudo trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bồ Đào Nha Escudos hoặc DiamondCoinss để chuyển đổi loại tiền tệ.

The DiamondCoins là tiền tệ không có nước. Escudo Bồ Đào Nha là tiền tệ Bồ Đào Nha (PT, PRT). Ký hiệu DMD có thể được viết DMD. Tỷ giá hối đoái the DiamondCoins cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Escudo Bồ Đào Nha cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DMD có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PTE có 6 chữ số có nghĩa.


DMD PTE
coinmill.com
2.0000 103.20
5.0000 258.05
10.0000 516.10
20.0000 1032.20
50.0000 2580.50
100.0000 5161.00
200.0000 10,321.95
500.0000 25,804.95
1000.0000 51,609.85
2000.0000 103,219.75
5000.0000 258,049.35
10,000.0000 516,098.70
20,000.0000 1,032,197.40
50,000.0000 2,580,493.50
100,000.0000 5,160,987.05
200,000.0000 10,321,974.10
500,000.0000 25,804,935.20
DMD tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019
PTE DMD
coinmill.com
100.00 1.9376
200.00 3.8752
500.00 9.6881
1000.00 19.3761
2000.00 38.7523
5000.00 96.8807
10,000.00 193.7614
20,000.00 387.5228
50,000.00 968.8069
100,000.00 1937.6139
200,000.00 3875.2277
500,000.00 9688.0693
1,000,000.00 19,376.1385
2,000,000.00 38,752.2771
5,000,000.00 96,880.6927
10,000,000.00 193,761.3855
20,000,000.00 387,522.7710
PTE tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ