Escudo Bồ Đào Nha (PTE) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 200,482 PTE.

Dominican Peso (DOP) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Dominican Peso và Bồ Đào Nha Escudo được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Dominican Peso. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bồ Đào Nha Escudo trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bồ Đào Nha Escudos hoặc Dominican Pesos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peso Dominican là tiền tệ Dominican Republic (DO, DOM). Escudo Bồ Đào Nha là tiền tệ Bồ Đào Nha (PT, PRT). Ký hiệu DOP có thể được viết RD$. Peso Dominican được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Peso Dominican cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Escudo Bồ Đào Nha cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DOP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PTE có 6 chữ số có nghĩa.


DOP PTE
coinmill.com
50 164.65
100 329.35
200 658.65
500 1646.65
1000 3293.30
2000 6586.60
5000 16,466.55
10,000 32,933.10
20,000 65,866.20
50,000 164,665.50
100,000 329,330.95
200,000 658,661.95
500,000 1,646,654.80
1,000,000 3,293,309.65
2,000,000 6,586,619.30
5,000,000 16,466,548.25
10,000,000 32,933,096.45
DOP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PTE DOP
coinmill.com
100.00 30
200.00 61
500.00 152
1000.00 304
2000.00 607
5000.00 1518
10,000.00 3036
20,000.00 6073
50,000.00 15,182
100,000.00 30,365
200,000.00 60,729
500,000.00 151,823
1,000,000.00 303,646
2,000,000.00 607,292
5,000,000.00 1,518,230
10,000,000.00 3,036,459
20,000,000.00 6,072,918
PTE tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ