Ecuador Sucre (ECS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng đồng đô la Mỹ (USD) vào ngày 15 tháng 9 năm 2000.
1 USD tương đương với 25.000 ECS.

New Mozambique Metical (MZN) và Đô la Mỹ (USD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ecuador Sucre và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ecuador Sucre. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Ecuador Sucres để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sucre Ecuador là tiền tệ Ecuador (EC, ECU). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu ECS có thể được viết S/. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Sucre Ecuador được chia thành 100 centavos. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Sucre Ecuador cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ECS có 1 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa.


ECS MZN
coinmill.com
20,000 52
50,000 130
100,000 260
200,000 519
500,000 1299
1,000,000 2597
2,000,000 5195
5,000,000 12,987
10,000,000 25,974
20,000,000 51,948
50,000,000 129,870
100,000,000 259,740
200,000,000 519,481
500,000,000 1,298,701
1,000,000,000 2,597,403
2,000,000,000 5,194,805
5,000,000,000 12,987,013
ECS tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
MZN ECS
coinmill.com
50 19,300
100 38,500
200 77,000
500 192,500
1000 385,000
2000 770,000
5000 1,925,000
10,000 3,850,000
20,000 7,700,000
50,000 19,250,000
100,000 38,500,000
200,000 77,000,000
500,000 192,500,000
1,000,000 385,000,000
2,000,000 770,000,000
5,000,000 1,925,000,000
10,000,000 3,850,000,000
MZN tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ