Ecuador Sucre (ECS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng đồng đô la Mỹ (USD) vào ngày 15 tháng 9 năm 2000.
1 USD tương đương với 25.000 ECS.

Đô la Mỹ (USD) và Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ecuador Sucre và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ecuador Sucre. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Ecuador Sucres để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sucre Ecuador là tiền tệ Ecuador (EC, ECU). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu ECS có thể được viết S/. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Sucre Ecuador được chia thành 100 centavos. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Sucre Ecuador cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi ECS có 1 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


ECS VEF
coinmill.com
20,000 208,333
50,000 520,833
100,000 1,041,667
200,000 2,083,333
500,000 5,208,333
1,000,000 10,416,667
2,000,000 20,833,333
5,000,000 52,083,333
10,000,000 104,166,667
20,000,000 208,333,333
50,000,000 520,833,333
100,000,000 1,041,666,667
200,000,000 2,083,333,333
500,000,000 5,208,333,333
1,000,000,000 10,416,666,667
2,000,000,000 20,833,333,333
5,000,000,000 52,083,333,333
ECS tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
VEF ECS
coinmill.com
200,000 19,200
500,000 48,000
1,000,000 96,000
2,000,000 192,000
5,000,000 480,000
10,000,000 960,000
20,000,000 1,920,000
50,000,000 4,800,000
100,000,000 9,600,000
200,000,000 19,200,000
500,000,000 48,000,000
1,000,000,000 96,000,000
2,000,000,000 192,000,000
5,000,000,000 480,000,000
10,000,000,000 960,000,000
20,000,000,000 1,920,000,000
50,000,000,000 4,800,000,000
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ