Ecuador Sucre (ECS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng đồng đô la Mỹ (USD) vào ngày 15 tháng 9 năm 2000.
1 USD tương đương với 25.000 ECS.

Đô la Mỹ (USD) và Central African CFA (XAF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ecuador Sucre và Central African CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ecuador Sucre. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc Ecuador Sucres để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sucre Ecuador là tiền tệ Ecuador (EC, ECU). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu ECS có thể được viết S/. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Sucre Ecuador được chia thành 100 centavos. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Sucre Ecuador cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ECS có 1 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


ECS XAF
coinmill.com
20,000 475
50,000 1187
100,000 2374
200,000 4748
500,000 11,869
1,000,000 23,738
2,000,000 47,477
5,000,000 118,692
10,000,000 237,385
20,000,000 474,770
50,000,000 1,186,925
100,000,000 2,373,850
200,000,000 4,747,699
500,000,000 11,869,248
1,000,000,000 23,738,497
2,000,000,000 47,476,993
5,000,000,000 118,692,484
ECS tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
XAF ECS
coinmill.com
500 21,100
1000 42,100
2000 84,300
5000 210,600
10,000 421,300
20,000 842,500
50,000 2,106,300
100,000 4,212,600
200,000 8,425,100
500,000 21,062,800
1,000,000 42,125,700
2,000,000 84,251,300
5,000,000 210,628,300
10,000,000 421,256,700
20,000,000 842,513,300
50,000,000 2,106,283,300
100,000,000 4,212,566,700
XAF tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ