Ecuador Sucre (ECS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng đồng đô la Mỹ (USD) vào ngày 15 tháng 9 năm 2000.
1 USD tương đương với 25.000 ECS.

Đô la Mỹ (USD) và Central African CFA (XAF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ecuador Sucre và Central African CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ecuador Sucre. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc Ecuador Sucres để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sucre Ecuador là tiền tệ Ecuador (EC, ECU). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu ECS có thể được viết S/. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Sucre Ecuador được chia thành 100 centavos. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Sucre Ecuador cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ECS có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


ECS XAF
coinmill.com
20,000 438
50,000 1095
100,000 2191
200,000 4381
500,000 10,953
1,000,000 21,906
2,000,000 43,812
5,000,000 109,530
10,000,000 219,060
20,000,000 438,119
50,000,000 1,095,298
100,000,000 2,190,596
200,000,000 4,381,193
500,000,000 10,952,982
1,000,000,000 21,905,964
2,000,000,000 43,811,929
5,000,000,000 109,529,821
ECS tỷ lệ
23 tháng Tám 2018
XAF ECS
coinmill.com
500 22,800
1000 45,600
2000 91,300
5000 228,200
10,000 456,500
20,000 913,000
50,000 2,282,500
100,000 4,565,000
200,000 9,129,900
500,000 22,824,800
1,000,000 45,649,700
2,000,000 91,299,300
5,000,000 228,248,300
10,000,000 456,496,700
20,000,000 912,993,400
50,000,000 2,282,483,400
100,000,000 4,564,966,800
XAF tỷ lệ
23 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ