Ecuador Sucre (ECS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng đồng đô la Mỹ (USD) vào ngày 15 tháng 9 năm 2000.
1 USD tương đương với 25.000 ECS.

Đô la Mỹ (USD) và Ounce Platinum (XPT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ecuador Sucre và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ecuador Sucre. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Ecuador Sucres để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sucre Ecuador là tiền tệ Ecuador (EC, ECU). Ký hiệu ECS có thể được viết S/. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Sucre Ecuador được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Sucre Ecuador cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ECS có 1 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


ECS XPT
coinmill.com
20,000 1381.152
50,000 3452.880
100,000 6905.759
200,000 13,811.519
500,000 34,528.797
1,000,000 69,057.594
2,000,000 138,115.188
5,000,000 345,287.970
10,000,000 690,575.940
20,000,000 1,381,151.881
50,000,000 3,452,879.702
100,000,000 6,905,759.403
200,000,000 13,811,518.807
500,000,000 34,528,797.017
1,000,000,000 69,057,594.033
2,000,000,000 138,115,188.067
5,000,000,000 345,287,970.167
ECS tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
XPT ECS
coinmill.com
1000.000 14,500
2000.000 29,000
5000.000 72,400
10,000.000 144,800
20,000.000 289,600
50,000.000 724,000
100,000.000 1,448,100
200,000.000 2,896,100
500,000.000 7,240,300
1,000,000.000 14,480,700
2,000,000.000 28,961,300
5,000,000.000 72,403,300
10,000,000.000 144,806,700
20,000,000.000 289,613,300
50,000,000.000 724,033,300
100,000,000.000 1,448,066,700
200,000,000.000 2,896,133,300
XPT tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ