Ecuador Sucre (ECS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng đồng đô la Mỹ (USD) vào ngày 15 tháng 9 năm 2000.
1 USD tương đương với 25.000 ECS.

Đô la Mỹ (USD) và Rial Yemen (YER) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ecuador Sucre và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ecuador Sucre. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Ecuador Sucres để chuyển đổi loại tiền tệ.

Sucre Ecuador là tiền tệ Ecuador (EC, ECU). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu ECS có thể được viết S/. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Sucre Ecuador được chia thành 100 centavos. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Sucre Ecuador cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ECS có 1 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


ECS YER
coinmill.com
20,000 192.185
50,000 480.460
100,000 960.920
200,000 1921.845
500,000 4804.610
1,000,000 9609.225
2,000,000 19,218.450
5,000,000 48,046.125
10,000,000 96,092.250
20,000,000 192,184.495
50,000,000 480,461.245
100,000,000 960,922.485
200,000,000 1,921,844.970
500,000,000 4,804,612.430
1,000,000,000 9,609,224.855
2,000,000,000 19,218,449.710
5,000,000,000 48,046,124.280
ECS tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
YER ECS
coinmill.com
200.000 20,800
500.000 52,000
1000.000 104,100
2000.000 208,100
5000.000 520,300
10,000.000 1,040,700
20,000.000 2,081,300
50,000.000 5,203,300
100,000.000 10,406,700
200,000.000 20,813,300
500,000.000 52,033,300
1,000,000.000 104,066,700
2,000,000.000 208,133,300
5,000,000.000 520,333,300
10,000,000.000 1,040,666,700
20,000,000.000 2,081,333,300
50,000,000.000 5,203,333,300
YER tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ