Kroon tiếng Estonia (EUR) là lỗi thời được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 15 tháng 1 năm 2011. Một EUR tương đương 15,6466 EUR.

Euro (EUR) và Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tiếng Estonia Kroon và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tiếng Estonia Kroon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Tiếng Estonia Krooni để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kroon tiếng Estonia là tiền tệ E-xtô-ni-a (EE, EST). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Kroon tiếng Estonia còn được gọi là Kroons. Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu EEK có thể được viết KR. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Kroon tiếng Estonia được chia thành 100 senti. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Kroon tiếng Estonia cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi EEK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


EEK VEF
coinmill.com
10.00 183,818
20.00 367,636
50.00 919,090
100.00 1,838,181
200.00 3,676,361
500.00 9,190,903
1000.00 18,381,806
2000.00 36,763,611
5000.00 91,909,028
10,000.00 183,818,056
20,000.00 367,636,111
50,000.00 919,090,278
100,000.00 1,838,180,556
200,000.00 3,676,361,111
500,000.00 9,190,902,778
1,000,000.00 18,381,805,556
2,000,000.00 36,763,611,111
EEK tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
VEF EEK
coinmill.com
200,000 10.90
500,000 27.20
1,000,000 54.40
2,000,000 108.80
5,000,000 272.00
10,000,000 544.00
20,000,000 1088.05
50,000,000 2720.10
100,000,000 5440.15
200,000,000 10,880.30
500,000,000 27,200.80
1,000,000,000 54,401.60
2,000,000,000 108,803.25
5,000,000,000 272,008.10
10,000,000,000 544,016.20
20,000,000,000 1,088,032.40
50,000,000,000 2,720,081.00
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ