Kroon tiếng Estonia (EUR) là lỗi thời được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 15 tháng 1 năm 2011. Một EUR tương đương 15,6466 EUR.

Euro (EUR) và Ounce vàng (XAU) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tiếng Estonia Kroon và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tiếng Estonia Kroon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Tiếng Estonia Krooni để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kroon tiếng Estonia là tiền tệ E-xtô-ni-a (EE, EST). Kroon tiếng Estonia còn được gọi là Kroons. Ký hiệu EEK có thể được viết KR. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Kroon tiếng Estonia được chia thành 100 senti. Tỷ giá hối đoái Kroon tiếng Estonia cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi EEK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


EEK XAU
coinmill.com
10.00 2986.034
20.00 5972.068
50.00 14,930.170
100.00 29,860.339
200.00 59,720.679
500.00 149,301.696
1000.00 298,603.393
2000.00 597,206.786
5000.00 1,493,016.964
10,000.00 2,986,033.929
20,000.00 5,972,067.858
50,000.00 14,930,169.644
100,000.00 29,860,339.289
200,000.00 59,720,678.577
500,000.00 149,301,696.444
1,000,000.00 298,603,392.887
2,000,000.00 597,206,785.775
EEK tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
XAU EEK
coinmill.com
5000.000 16.75
10,000.000 33.50
20,000.000 67.00
50,000.000 167.45
100,000.000 334.90
200,000.000 669.80
500,000.000 1674.45
1,000,000.000 3348.90
2,000,000.000 6697.85
5,000,000.000 16,744.60
10,000,000.000 33,489.25
20,000,000.000 66,978.50
50,000,000.000 167,446.20
100,000,000.000 334,892.40
200,000,000.000 669,784.75
500,000,000.000 1,674,461.90
1,000,000,000.000 3,348,923.75
XAU tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ