Kroon tiếng Estonia (EUR) là lỗi thời được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 15 tháng 1 năm 2011. Một EUR tương đương 15,6466 EUR.

Euro (EUR) và Ounce Palladium (XPD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tiếng Estonia Kroon và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tiếng Estonia Kroon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Tiếng Estonia Krooni để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kroon tiếng Estonia là tiền tệ E-xtô-ni-a (EE, EST). Kroon tiếng Estonia còn được gọi là Kroons. Ký hiệu EEK có thể được viết KR. Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Kroon tiếng Estonia được chia thành 100 senti. Tỷ giá hối đoái Kroon tiếng Estonia cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi EEK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


EEK XPD
coinmill.com
10.00 0.001
20.00 0.002
50.00 0.004
100.00 0.008
200.00 0.016
500.00 0.039
1000.00 0.078
2000.00 0.157
5000.00 0.392
10,000.00 0.783
20,000.00 1.566
50,000.00 3.916
100,000.00 7.832
200,000.00 15.664
500,000.00 39.160
1,000,000.00 78.321
2,000,000.00 156.642
EEK tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
XPD EEK
coinmill.com
0.001 12.75
0.002 25.55
0.005 63.85
0.010 127.70
0.020 255.35
0.050 638.40
0.100 1276.80
0.200 2553.60
0.500 6384.00
1.000 12,768.00
2.000 25,536.00
5.000 63,839.95
10.000 127,679.90
20.000 255,359.85
50.000 638,399.60
100.000 1,276,799.20
200.000 2,553,598.45
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ