Kroon tiếng Estonia (EUR) là lỗi thời được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 15 tháng 1 năm 2011. Một EUR tương đương 15,6466 EUR.

Euro (EUR) và Ounce Platinum (XPT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tiếng Estonia Kroon và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tiếng Estonia Kroon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Tiếng Estonia Krooni để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kroon tiếng Estonia là tiền tệ E-xtô-ni-a (EE, EST). Kroon tiếng Estonia còn được gọi là Kroons. Ký hiệu EEK có thể được viết KR. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Kroon tiếng Estonia được chia thành 100 senti. Tỷ giá hối đoái Kroon tiếng Estonia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi EEK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


EEK XPT
coinmill.com
10.00 1298.754
20.00 2597.507
50.00 6493.768
100.00 12,987.536
200.00 25,975.071
500.00 64,937.679
1000.00 129,875.357
2000.00 259,750.714
5000.00 649,376.786
10,000.00 1,298,753.572
20,000.00 2,597,507.145
50,000.00 6,493,767.862
100,000.00 12,987,535.724
200,000.00 25,975,071.447
500,000.00 64,937,678.619
1,000,000.00 129,875,357.237
2,000,000.00 259,750,714.474
EEK tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
XPT EEK
coinmill.com
1000.000 7.70
2000.000 15.40
5000.000 38.50
10,000.000 77.00
20,000.000 154.00
50,000.000 385.00
100,000.000 769.95
200,000.000 1539.95
500,000.000 3849.85
1,000,000.000 7699.70
2,000,000.000 15,399.40
5,000,000.000 38,498.45
10,000,000.000 76,996.90
20,000,000.000 153,993.80
50,000,000.000 384,984.50
100,000,000.000 769,969.00
200,000,000.000 1,539,938.00
XPT tỷ lệ
15 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ