Kroon tiếng Estonia (EUR) là lỗi thời được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 15 tháng 1 năm 2011. Một EUR tương đương 15,6466 EUR.

Euro (EUR) và Rial Yemen (YER) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tiếng Estonia Kroon và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tiếng Estonia Kroon. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Tiếng Estonia Krooni để chuyển đổi loại tiền tệ.

Kroon tiếng Estonia là tiền tệ E-xtô-ni-a (EE, EST). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Kroon tiếng Estonia còn được gọi là Kroons. Ký hiệu EEK có thể được viết KR. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Kroon tiếng Estonia được chia thành 100 senti. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Kroon tiếng Estonia cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi EEK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


EEK YER
coinmill.com
10.00 181.460
20.00 362.915
50.00 907.290
100.00 1814.580
200.00 3629.165
500.00 9072.910
1000.00 18,145.820
2000.00 36,291.645
5000.00 90,729.110
10,000.00 181,458.215
20,000.00 362,916.430
50,000.00 907,291.080
100,000.00 1,814,582.155
200,000.00 3,629,164.315
500,000.00 9,072,910.785
1,000,000.00 18,145,821.575
2,000,000.00 36,291,643.150
EEK tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
YER EEK
coinmill.com
200.000 11.00
500.000 27.55
1000.000 55.10
2000.000 110.20
5000.000 275.55
10,000.000 551.10
20,000.000 1102.20
50,000.000 2755.45
100,000.000 5510.90
200,000.000 11,021.80
500,000.000 27,554.55
1,000,000.000 55,109.10
2,000,000.000 110,218.20
5,000,000.000 275,545.55
10,000,000.000 551,091.05
20,000,000.000 1,102,182.10
50,000,000.000 2,755,455.30
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ