Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Bảng Ai Cập (EGP) và Bảng Anh (GBP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Ai Cập và Pence Sterling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Pence Sterling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Pence Sterling hoặc Ai Cập Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Ký hiệu EGP có thể được viết E. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa.


EGP GBX
coinmill.com
50.00 72
100.00 145
200.00 290
500.00 724
1000.00 1448
2000.00 2895
5000.00 7238
10,000.00 14,475
20,000.00 28,950
50,000.00 72,376
100,000.00 144,752
200,000.00 289,504
500,000.00 723,761
1,000,000.00 1,447,522
2,000,000.00 2,895,044
5,000,000.00 7,237,611
10,000,000.00 14,475,222
EGP tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
GBX EGP
coinmill.com
50 34.50
100 69.00
200 138.25
500 345.50
1000 690.75
2000 1381.75
5000 3454.25
10,000 6908.25
20,000 13,816.75
50,000 34,541.75
100,000 69,083.50
200,000 138,167.25
500,000 345,417.75
1,000,000 690,835.75
2,000,000 1,381,671.50
5,000,000 3,454,178.50
10,000,000 6,908,357.00
GBX tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ