Metical Mozambique (MZM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Mozambique New Metical (MZN) vào ngày 1 tháng bảy năm 2006.
Một MZN tương đương đến 1000 MZM.

Bảng Ai Cập (EGP) và New Mozambique Metical (MZN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Ai Cập và Old Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Mozambique Meticais hoặc Ai Cập Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Mozambique Old Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu MZM có thể được viết Mt. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Mozambique Old Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Mozambique Old Metical cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi EGP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZM có 5 chữ số có nghĩa.


EGP MZM
coinmill.com
0.00 8
0.00 16
0.00 39
0.00 79
0.25 157
0.50 394
1.00 787
2.00 1574
5.00 3936
10.00 7871
20.00 15,742
50.00 39,356
100.00 78,712
200.00 157,423
500.00 393,558
1000.00 787,116
2000.00 1,574,232
EGP tỷ lệ
15 tháng Tám 2026
MZM EGP
coinmill.com
10 0.00
20 0.00
50 0.00
100 0.25
200 0.25
500 0.75
1000 1.25
2000 2.50
5000 6.25
10,000 12.75
20,000 25.50
50,000 63.50
100,000 127.00
200,000 254.00
500,000 635.25
1,000,000 1270.50
2,000,000 2541.00
MZM tỷ lệ
14 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ