Old Nga Ruble (RUR) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Nga Ruble (RUB) vào ngày 1 tháng 1 năm 1998.
Một RUB tương đương đến 1000 RUR.

Bảng Ai Cập (EGP) và Rúp Nga (RUB) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bảng Ai Cập và Old Nga Ruble được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bảng Ai Cập. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Nga Ruble trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đồnd rúp Nga cũ hoặc Ai Cập Pounds để chuyển đổi loại tiền tệ.

Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Old Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu RUR có thể được viết R. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Old Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Old Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUR có 5 chữ số có nghĩa.


EGP RUR
coinmill.com
50.00 77,530
100.00 155,050
200.00 310,100
500.00 775,250
1000.00 1,550,510
2000.00 3,101,020
5000.00 7,752,550
10,000.00 15,505,100
20,000.00 31,010,200
50,000.00 77,525,490
100,000.00 155,050,990
200,000.00 310,101,980
500,000.00 775,254,940
1,000,000.00 1,550,509,890
2,000,000.00 3,101,019,780
5,000,000.00 7,752,549,440
10,000,000.00 15,505,098,880
EGP tỷ lệ
17 tháng Mười 2026
RUR EGP
coinmill.com
50,000 32.25
100,000 64.50
200,000 129.00
500,000 322.50
1,000,000 645.00
2,000,000 1290.00
5,000,000 3224.75
10,000,000 6449.50
20,000,000 12,899.00
50,000,000 32,247.50
100,000,000 64,495.00
200,000,000 128,989.75
500,000,000 322,474.50
1,000,000,000 644,949.25
2,000,000,000 1,289,898.25
5,000,000,000 3,224,745.75
10,000,000,000 6,449,491.25
RUR tỷ lệ
17 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ