Escudo Bồ Đào Nha (PTE) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 200,482 PTE.

EOS (EOS) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi EOS và Bồ Đào Nha Escudo được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của EOS. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bồ Đào Nha Escudo trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bồ Đào Nha Escudos hoặc EOSes để chuyển đổi loại tiền tệ.

The EOS là tiền tệ không có nước. Escudo Bồ Đào Nha là tiền tệ Bồ Đào Nha (PT, PRT). Ký hiệu EOS có thể được viết EOS. Tỷ giá hối đoái the EOS cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Escudo Bồ Đào Nha cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi EOS có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PTE có 6 chữ số có nghĩa.


EOS PTE
coinmill.com
1.0000 145.85
2.0000 291.75
5.0000 729.35
10.0000 1458.65
20.0000 2917.35
50.0000 7293.35
100.0000 14,586.70
200.0000 29,173.40
500.0000 72,933.50
1000.0000 145,867.05
2000.0000 291,734.10
5000.0000 729,335.20
10,000.0000 1,458,670.40
20,000.0000 2,917,340.80
50,000.0000 7,293,351.95
100,000.0000 14,586,703.95
200,000.0000 29,173,407.85
EOS tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
PTE EOS
coinmill.com
100.00 0.6856
200.00 1.3711
500.00 3.4278
1000.00 6.8556
2000.00 13.7111
5000.00 34.2778
10,000.00 68.5556
20,000.00 137.1112
50,000.00 342.7779
100,000.00 685.5558
200,000.00 1371.1117
500,000.00 3427.7792
1,000,000.00 6855.5584
2,000,000.00 13,711.1167
5,000,000.00 34,277.7918
10,000,000.00 68,555.5836
20,000,000.00 137,111.1671
PTE tỷ lệ
23 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ