Escudo Bồ Đào Nha (PTE) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 200,482 PTE.

EOS (EOS) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi EOS và Bồ Đào Nha Escudo được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của EOS. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bồ Đào Nha Escudo trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bồ Đào Nha Escudos hoặc EOSes để chuyển đổi loại tiền tệ.

The EOS là tiền tệ không có nước. Escudo Bồ Đào Nha là tiền tệ Bồ Đào Nha (PT, PRT). Ký hiệu EOS có thể được viết EOS. Tỷ giá hối đoái the EOS cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Escudo Bồ Đào Nha cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi EOS có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PTE có 6 chữ số có nghĩa.


EOS PTE
coinmill.com
1.0000 150.85
2.0000 301.70
5.0000 754.25
10.0000 1508.50
20.0000 3017.05
50.0000 7542.60
100.0000 15,085.15
200.0000 30,170.35
500.0000 75,425.85
1000.0000 150,851.65
2000.0000 301,703.35
5000.0000 754,258.35
10,000.0000 1,508,516.75
20,000.0000 3,017,033.45
50,000.0000 7,542,583.65
100,000.0000 15,085,167.30
200,000.0000 30,170,334.65
EOS tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
PTE EOS
coinmill.com
100.00 0.6629
200.00 1.3258
500.00 3.3145
1000.00 6.6290
2000.00 13.2581
5000.00 33.1451
10,000.00 66.2903
20,000.00 132.5806
50,000.00 331.4514
100,000.00 662.9028
200,000.00 1325.8056
500,000.00 3314.5141
1,000,000.00 6629.0282
2,000,000.00 13,258.0565
5,000,000.00 33,145.1411
10,000,000.00 66,290.2823
20,000,000.00 132,580.5646
PTE tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ