Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Eritrea Nakfa (ERN) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Eritrea Nakfa và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


ERN ITL
coinmill.com
10.00 1119
20.00 2238
50.00 5594
100.00 11,188
200.00 22,377
500.00 55,942
1000.00 111,884
2000.00 223,768
5000.00 559,421
10,000.00 1,118,842
20,000.00 2,237,685
50,000.00 5,594,211
100,000.00 11,188,423
200,000.00 22,376,845
500,000.00 55,942,113
1,000,000.00 111,884,227
2,000,000.00 223,768,454
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
ITL ERN
coinmill.com
1000 8.94
2000 17.88
5000 44.69
10,000 89.38
20,000 178.76
50,000 446.89
100,000 893.78
200,000 1787.56
500,000 4468.91
1,000,000 8937.81
2,000,000 17,875.62
5,000,000 44,689.05
10,000,000 89,378.10
20,000,000 178,756.21
50,000,000 446,890.52
100,000,000 893,781.03
200,000,000 1,787,562.07
ITL tỷ lệ
4 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ