Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Eritrea Nakfa (ERN) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Eritrea Nakfa và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


ERN ITL
coinmill.com
10.00 1134
20.00 2268
50.00 5669
100.00 11,339
200.00 22,677
500.00 56,693
1000.00 113,387
2000.00 226,773
5000.00 566,934
10,000.00 1,133,867
20,000.00 2,267,735
50,000.00 5,669,337
100,000.00 11,338,674
200,000.00 22,677,348
500,000.00 56,693,371
1,000,000.00 113,386,742
2,000,000.00 226,773,485
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
ITL ERN
coinmill.com
1000 8.82
2000 17.64
5000 44.10
10,000 88.19
20,000 176.39
50,000 440.97
100,000 881.94
200,000 1763.87
500,000 4409.69
1,000,000 8819.37
2,000,000 17,638.75
5,000,000 44,096.87
10,000,000 88,193.73
20,000,000 176,387.46
50,000,000 440,968.66
100,000,000 881,937.32
200,000,000 1,763,874.64
ITL tỷ lệ
23 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ