Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Eritrea Nakfa (ERN) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Eritrea Nakfa và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


ERN ITL
coinmill.com
10.00 1155
20.00 2310
50.00 5775
100.00 11,550
200.00 23,100
500.00 57,749
1000.00 115,498
2000.00 230,996
5000.00 577,491
10,000.00 1,154,982
20,000.00 2,309,965
50,000.00 5,774,912
100,000.00 11,549,825
200,000.00 23,099,650
500,000.00 57,749,124
1,000,000.00 115,498,248
2,000,000.00 230,996,496
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
ITL ERN
coinmill.com
1000 8.66
2000 17.32
5000 43.29
10,000 86.58
20,000 173.16
50,000 432.91
100,000 865.81
200,000 1731.63
500,000 4329.07
1,000,000 8658.14
2,000,000 17,316.28
5,000,000 43,290.70
10,000,000 86,581.40
20,000,000 173,162.80
50,000,000 432,907.00
100,000,000 865,814.00
200,000,000 1,731,628.00
ITL tỷ lệ
29 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ