Zaire New (ZRN), là lỗi thời. Nó được thay thế bằng đồng franc Congo (CDF) vào năm 1967.
Một nghìn ZRN là tương đương với 1 CDF.

Franc Congolais (CDF) và Eritrea Nakfa (ERN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Eritrea Nakfa và New Zaire được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Eritrea Nakfa. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Zaire trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Zaires hoặc Eritrea Nakfa để chuyển đổi loại tiền tệ.

Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Zaire mới là tiền tệ Congo (CD, COD). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Zaire mới cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZRN có 5 chữ số có nghĩa.


ERN ZRN
coinmill.com
10.00 0
20.00 0
50.00 0
100.00 0
200.00 10
500.00 10
1000.00 30
2000.00 60
5000.00 150
10,000.00 290
20,000.00 580
50,000.00 1460
100,000.00 2920
200,000.00 5840
500,000.00 14,610
1,000,000.00 29,220
2,000,000.00 58,440
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023
ZRN ERN
coinmill.com
0 17.11
0 34.22
0 68.45
10 171.11
10 342.23
20 684.45
50 1711.13
100 3422.26
200 6844.53
500 17,111.31
1000 34,222.63
2000 68,445.26
5000 171,113.15
10,000 342,226.29
20,000 684,452.58
50,000 1,711,131.46
100,000 3,422,262.92
ZRN tỷ lệ
15 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ