Peseta Tây Ban Nha (ESP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 166,386 ESP.

Euro (EUR) và Bảng Lebanon (LBP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tây Ban Nha Peseta và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tây Ban Nha Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Tây Ban Nha pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Tây Ban Nha là tiền tệ Tây Ban Nha (ES, ESP). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Peseta Tây Ban Nha cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ESP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


ESP LBP
coinmill.com
100 61,550
200 123,100
500 307,750
1000 615,550
2000 1,231,100
5000 3,077,700
10,000 6,155,450
20,000 12,310,900
50,000 30,777,200
100,000 61,554,450
200,000 123,108,900
500,000 307,772,200
1,000,000 615,544,450
2,000,000 1,231,088,900
5,000,000 3,077,722,200
10,000,000 6,155,444,450
20,000,000 12,310,888,900
ESP tỷ lệ
15 tháng Mười 2026
LBP ESP
coinmill.com
50,000 81
100,000 162
200,000 325
500,000 812
1,000,000 1625
2,000,000 3249
5,000,000 8123
10,000,000 16,246
20,000,000 32,492
50,000,000 81,229
100,000,000 162,458
200,000,000 324,916
500,000,000 812,289
1,000,000,000 1,624,578
2,000,000,000 3,249,156
5,000,000,000 8,122,890
10,000,000,000 16,245,781
LBP tỷ lệ
15 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ