Peseta Tây Ban Nha (ESP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 166,386 ESP.

Euro (EUR) và Tickets (TIX) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tây Ban Nha Peseta và Tickets được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tây Ban Nha Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tickets trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tickets hoặc Tây Ban Nha pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Tây Ban Nha là tiền tệ Tây Ban Nha (ES, ESP). The Tickets là tiền tệ không có nước. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Tỷ giá hối đoái Peseta Tây Ban Nha cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ESP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TIX có 11 chữ số có nghĩa.


ESP TIX
coinmill.com
100 157.0517
200 314.1034
500 785.2584
1000 1570.5168
2000 3141.0336
5000 7852.5841
10,000 15,705.1682
20,000 31,410.3364
50,000 78,525.8409
100,000 157,051.6819
200,000 314,103.3638
500,000 785,258.4095
1,000,000 1,570,516.8189
2,000,000 3,141,033.6379
5,000,000 7,852,584.0947
10,000,000 15,705,168.1895
20,000,000 31,410,336.3790
ESP tỷ lệ
9 tháng Bảy 2026
TIX ESP
coinmill.com
200.0000 127
500.0000 318
1000.0000 637
2000.0000 1273
5000.0000 3184
10,000.0000 6367
20,000.0000 12,735
50,000.0000 31,837
100,000.0000 63,673
200,000.0000 127,347
500,000.0000 318,367
1,000,000.0000 636,733
2,000,000.0000 1,273,466
5,000,000.0000 3,183,665
10,000,000.0000 6,367,331
20,000,000.0000 12,734,661
50,000,000.0000 31,836,654
TIX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ