Peseta Tây Ban Nha (ESP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 166,386 ESP.

Euro (EUR) và Tickets (TIX) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tây Ban Nha Peseta và Tickets được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tây Ban Nha Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tickets trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tickets hoặc Tây Ban Nha pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Tây Ban Nha là tiền tệ Tây Ban Nha (ES, ESP). The Tickets là tiền tệ không có nước. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Tỷ giá hối đoái Peseta Tây Ban Nha cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ESP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TIX có 11 chữ số có nghĩa.


ESP TIX
coinmill.com
100 161.0816
200 322.1632
500 805.4079
1000 1610.8158
2000 3221.6316
5000 8054.0790
10,000 16,108.1581
20,000 32,216.3162
50,000 80,540.7904
100,000 161,081.5808
200,000 322,163.1616
500,000 805,407.9041
1,000,000 1,610,815.8082
2,000,000 3,221,631.6164
5,000,000 8,054,079.0411
10,000,000 16,108,158.0822
20,000,000 32,216,316.1645
ESP tỷ lệ
9 tháng Hai 2026
TIX ESP
coinmill.com
200.0000 124
500.0000 310
1000.0000 621
2000.0000 1242
5000.0000 3104
10,000.0000 6208
20,000.0000 12,416
50,000.0000 31,040
100,000.0000 62,080
200,000.0000 124,161
500,000.0000 310,402
1,000,000.0000 620,803
2,000,000.0000 1,241,607
5,000,000.0000 3,104,017
10,000,000.0000 6,208,034
20,000,000.0000 12,416,069
50,000,000.0000 31,040,172
TIX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ