Peseta Tây Ban Nha (ESP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 166,386 ESP.

Euro (EUR) và Tickets (TIX) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tây Ban Nha Peseta và Tickets được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tây Ban Nha Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tickets trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tickets hoặc Tây Ban Nha pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Tây Ban Nha là tiền tệ Tây Ban Nha (ES, ESP). The Tickets là tiền tệ không có nước. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Tỷ giá hối đoái Peseta Tây Ban Nha cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ESP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TIX có 11 chữ số có nghĩa.


ESP TIX
coinmill.com
100 158.5097
200 317.0193
500 792.5483
1000 1585.0967
2000 3170.1934
5000 7925.4834
10,000 15,850.9669
20,000 31,701.9337
50,000 79,254.8343
100,000 158,509.6686
200,000 317,019.3372
500,000 792,548.3431
1,000,000 1,585,096.6862
2,000,000 3,170,193.3724
5,000,000 7,925,483.4310
10,000,000 15,850,966.8619
20,000,000 31,701,933.7239
ESP tỷ lệ
21 tháng Năm 2026
TIX ESP
coinmill.com
200.0000 126
500.0000 315
1000.0000 631
2000.0000 1262
5000.0000 3154
10,000.0000 6309
20,000.0000 12,618
50,000.0000 31,544
100,000.0000 63,088
200,000.0000 126,175
500,000.0000 315,438
1,000,000.0000 630,876
2,000,000.0000 1,261,753
5,000,000.0000 3,154,382
10,000,000.0000 6,308,763
20,000,000.0000 12,617,527
50,000,000.0000 31,543,817
TIX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ