Peseta Tây Ban Nha (ESP) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 166,386 ESP.

Euro (EUR) và Tickets (TIX) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Tây Ban Nha Peseta và Tickets được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tây Ban Nha Peseta. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tickets trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tickets hoặc Tây Ban Nha pesetas để chuyển đổi loại tiền tệ.

Peseta Tây Ban Nha là tiền tệ Tây Ban Nha (ES, ESP). The Tickets là tiền tệ không có nước. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Tỷ giá hối đoái Peseta Tây Ban Nha cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi ESP có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TIX có 11 chữ số có nghĩa.


ESP TIX
coinmill.com
100 154.9646
200 309.9293
500 774.8231
1000 1549.6463
2000 3099.2925
5000 7748.2313
10,000 15,496.4626
20,000 30,992.9251
50,000 77,482.3128
100,000 154,964.6256
200,000 309,929.2513
500,000 774,823.1282
1,000,000 1,549,646.2565
2,000,000 3,099,292.5130
5,000,000 7,748,231.2824
10,000,000 15,496,462.5648
20,000,000 30,992,925.1296
ESP tỷ lệ
15 tháng Mười 2026
TIX ESP
coinmill.com
200.0000 129
500.0000 323
1000.0000 645
2000.0000 1291
5000.0000 3227
10,000.0000 6453
20,000.0000 12,906
50,000.0000 32,265
100,000.0000 64,531
200,000.0000 129,062
500,000.0000 322,654
1,000,000.0000 645,309
2,000,000.0000 1,290,617
5,000,000.0000 3,226,543
10,000,000.0000 6,453,086
20,000,000.0000 12,906,171
50,000,000.0000 32,265,428
TIX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ