Escudo Bồ Đào Nha (PTE) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 200,482 PTE.

Ethereum Classic (ETC) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethereum Classic và Bồ Đào Nha Escudo được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethereum Classic. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bồ Đào Nha Escudo trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bồ Đào Nha Escudos hoặc Ethereum Classics để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ethereum Classic là tiền tệ không có nước. Escudo Bồ Đào Nha là tiền tệ Bồ Đào Nha (PT, PRT). Ký hiệu ETC có thể được viết ETC. Tỷ giá hối đoái the Ethereum Classic cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Escudo Bồ Đào Nha cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ETC có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PTE có 6 chữ số có nghĩa.


ETC PTE
coinmill.com
0.02000 116.80
0.05000 291.95
0.10000 583.90
0.20000 1167.75
0.50000 2919.45
1.00000 5838.85
2.00000 11,677.70
5.00000 29,194.30
10.00000 58,388.60
20.00000 116,777.25
50.00000 291,943.10
100.00000 583,886.20
200.00000 1,167,772.40
500.00000 2,919,430.95
1000.00000 5,838,861.90
2000.00000 11,677,723.75
5000.00000 29,194,309.40
ETC tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
PTE ETC
coinmill.com
100.00 0.01713
200.00 0.03425
500.00 0.08563
1000.00 0.17127
2000.00 0.34253
5000.00 0.85633
10,000.00 1.71266
20,000.00 3.42533
50,000.00 8.56331
100,000.00 17.12663
200,000.00 34.25325
500,000.00 85.63313
1,000,000.00 171.26625
2,000,000.00 342.53251
5,000,000.00 856.33127
10,000,000.00 1712.66254
20,000,000.00 3425.32508
PTE tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ