Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Ethereum (ETH) và Bảng Anh (GBP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethereum và Pence Sterling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethereum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Pence Sterling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Pence Sterling hoặc Ethereums để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ethereum là tiền tệ không có nước. Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Ký hiệu ETH có thể được viết ETH. Tỷ giá hối đoái the Ethereum cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ETH có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa.


ETH GBX
coinmill.com
0.0002000 60
0.0005000 150
0.0010000 301
0.0020000 601
0.0050000 1503
0.0100000 3007
0.0200000 6013
0.0500000 15,033
0.1000000 30,067
0.2000000 60,134
0.5000000 150,335
1.0000000 300,670
2.0000000 601,340
5.0000000 1,503,349
10.0000000 3,006,698
20.0000000 6,013,397
50.0000000 15,033,492
ETH tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
GBX ETH
coinmill.com
50 0.0001663
100 0.0003326
200 0.0006652
500 0.0016630
1000 0.0033259
2000 0.0066518
5000 0.0166295
10,000 0.0332591
20,000 0.0665181
50,000 0.1662954
100,000 0.3325907
200,000 0.6651814
500,000 1.6629536
1,000,000 3.3259072
2,000,000 6.6518144
5,000,000 16.6295360
10,000,000 33.2590720
GBX tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ