Escudo Bồ Đào Nha (PTE) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 200,482 PTE.

Ethereum (ETH) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethereum và Bồ Đào Nha Escudo được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethereum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bồ Đào Nha Escudo trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bồ Đào Nha Escudos hoặc Ethereums để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ethereum là tiền tệ không có nước. Escudo Bồ Đào Nha là tiền tệ Bồ Đào Nha (PT, PRT). Ký hiệu ETH có thể được viết ETH. Tỷ giá hối đoái the Ethereum cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Escudo Bồ Đào Nha cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ETH có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PTE có 6 chữ số có nghĩa.


ETH PTE
coinmill.com
0.0002000 142.85
0.0005000 357.10
0.0010000 714.25
0.0020000 1428.45
0.0050000 3571.15
0.0100000 7142.30
0.0200000 14,284.55
0.0500000 35,711.40
0.1000000 71,422.75
0.2000000 142,845.50
0.5000000 357,113.75
1.0000000 714,227.50
2.0000000 1,428,455.00
5.0000000 3,571,137.55
10.0000000 7,142,275.10
20.0000000 14,284,550.20
50.0000000 35,711,375.50
ETH tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
PTE ETH
coinmill.com
100.00 0.0001400
200.00 0.0002800
500.00 0.0007001
1000.00 0.0014001
2000.00 0.0028002
5000.00 0.0070006
10,000.00 0.0140011
20,000.00 0.0280023
50,000.00 0.0700057
100,000.00 0.1400114
200,000.00 0.2800228
500,000.00 0.7000570
1,000,000.00 1.4001141
2,000,000.00 2.8002282
5,000,000.00 7.0005704
10,000,000.00 14.0011409
20,000,000.00 28.0022818
PTE tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ