Escudo Bồ Đào Nha (PTE) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 200,482 PTE.

Ethereum (ETH) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethereum và Bồ Đào Nha Escudo được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethereum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bồ Đào Nha Escudo trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bồ Đào Nha Escudos hoặc Ethereums để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ethereum là tiền tệ không có nước. Escudo Bồ Đào Nha là tiền tệ Bồ Đào Nha (PT, PRT). Ký hiệu ETH có thể được viết ETH. Tỷ giá hối đoái the Ethereum cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Escudo Bồ Đào Nha cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ETH có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PTE có 6 chữ số có nghĩa.


ETH PTE
coinmill.com
0.0002000 138.00
0.0005000 345.05
0.0010000 690.10
0.0020000 1380.15
0.0050000 3450.40
0.0100000 6900.85
0.0200000 13,801.70
0.0500000 34,504.20
0.1000000 69,008.45
0.2000000 138,016.85
0.5000000 345,042.15
1.0000000 690,084.25
2.0000000 1,380,168.55
5.0000000 3,450,421.30
10.0000000 6,900,842.65
20.0000000 13,801,685.30
50.0000000 34,504,213.25
ETH tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
PTE ETH
coinmill.com
100.00 0.0001449
200.00 0.0002898
500.00 0.0007245
1000.00 0.0014491
2000.00 0.0028982
5000.00 0.0072455
10,000.00 0.0144910
20,000.00 0.0289820
50,000.00 0.0724549
100,000.00 0.1449098
200,000.00 0.2898197
500,000.00 0.7245492
1,000,000.00 1.4490984
2,000,000.00 2.8981968
5,000,000.00 7.2454920
10,000,000.00 14.4909839
20,000,000.00 28.9819679
PTE tỷ lệ
23 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ