Sudan Dinar (SDD) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với đồng Bảng Anh Sudan (SDG) vào ngày 01 tháng 7 năm 2007.
Một SDG tương đương 100 SDD.

Ethereum (ETH) và Sudan Pound (SDG) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethereum và Sudan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethereum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sudan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sudan dinar hoặc Ethereums để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ethereum là tiền tệ không có nước. Dinar Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Ký hiệu ETH có thể được viết ETH. Tỷ giá hối đoái the Ethereum cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dinar Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi ETH có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDD có 5 chữ số có nghĩa.


ETH SDD
coinmill.com
1000.0000000 0.09
2000.0000000 0.18
5000.0000000 0.44
10,000.0000000 0.88
20,000.0000000 1.77
50,000.0000000 4.42
100,000.0000000 8.84
200,000.0000000 17.67
500,000.0000000 44.19
1,000,000.0000000 88.37
2,000,000.0000000 176.75
5,000,000.0000000 441.87
10,000,000.0000000 883.75
20,000,000.0000000 1767.50
50,000,000.0000000 4418.74
100,000,000.0000000 8837.48
200,000,000.0000000 17,674.96
ETH tỷ lệ
15 tháng Tám 2026
SDD ETH
coinmill.com
0.10 1131.5444858
0.20 2263.0889716
0.50 5657.7224291
1.00 11,315.4448581
2.00 22,630.8897163
5.00 56,577.2242907
10.00 113,154.4485813
20.00 226,308.8971627
50.00 565,772.2429067
100.00 1,131,544.4858133
200.00 2,263,088.9716267
500.00 5,657,722.4290666
1000.00 11,315,444.8581333
2000.00 22,630,889.7162665
5000.00 56,577,224.2906663
10,000.00 113,154,448.5813327
20,000.00 226,308,897.1626653
SDD tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ