Zimbabwe Dollar Thứ ba (ZWR) là lỗi thời. Trong tháng 2 năm 2009 đã được thay thế bằng đồng đô la Zimbabwe thứ tư (ZWL) tại một tỷ lệ từ 1.000.000.000.000 1. Tiền tệ này sau đó bị bỏ rơi. Zimbabwe không có tiền tệ riêng của mình và Zimbabwe đô la của tất cả các loại là vô giá trị.

Ethereum (ETH) và Thứ tư Zimbabwe Dollar (ZWL) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ethereum và Thứ ba Zimbabwe Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ethereum. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Thứ ba Zimbabwe Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thứ ba Zimbabwe đô la hoặc Ethereums để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Ethereum là tiền tệ không có nước. Thứ ba Zimbabwe Dollar là tiền tệ Zimbabwe (ZW, ZWE). Ký hiệu ETH có thể được viết ETH. Ký hiệu ZWR có thể được viết Z$. Thứ ba Zimbabwe Dollar được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái the Ethereum cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Thứ ba Zimbabwe Dollar cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ETH có 15 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZWR có 6 chữ số có nghĩa.


ETH ZWR
coinmill.com
0.0002000 8,071,513,222,424,152.00
0.0005000 20,178,783,056,060,380.00
0.0010000 40,357,566,112,120,760.00
0.0020000 80,715,132,224,241,520.00
0.0050000 92,233,720,368,547,760.00
0.0100000 92,233,720,368,547,760.00
0.0200000 92,233,720,368,547,760.00
0.0500000 92,233,720,368,547,760.00
0.1000000 92,233,720,368,547,760.00
0.2000000 92,233,720,368,547,760.00
0.5000000 92,233,720,368,547,760.00
1.0000000 92,233,720,368,547,760.00
2.0000000 92,233,720,368,547,760.00
5.0000000 92,233,720,368,547,760.00
10.0000000 92,233,720,368,547,760.00
20.0000000 92,233,720,368,547,760.00
50.0000000 92,233,720,368,547,760.00
ETH tỷ lệ
26 tháng Năm 2024
ZWR ETH
coinmill.com
5,000,000,000,000,000.00 0.0001239
10,000,000,000,000,000.00 0.0002478
20,000,000,000,000,000.00 0.0004956
50,000,000,000,000,000.00 0.0012389
92,233,720,368,547,760.00 0.0024779
92,233,720,368,547,760.00 0.0049557
92,233,720,368,547,760.00 0.0123893
92,233,720,368,547,760.00 0.0247785
92,233,720,368,547,760.00 0.0495570
92,233,720,368,547,760.00 0.1238925
92,233,720,368,547,760.00 0.2477850
92,233,720,368,547,760.00 0.4955700
92,233,720,368,547,760.00 1.2389251
92,233,720,368,547,760.00 2.4778501
92,233,720,368,547,760.00 4.9557002
92,233,720,368,547,760.00 12.3892506
92,233,720,368,547,760.00 24.7785012
ZWR tỷ lệ
2 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ