Đơn vị tiền tệ trước đây là Bolivar Venezuela (VEB). Nó đã được thay thế bởi Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) vào ngày 01 tháng Một năm 2008.
Một VEF tương đương với 1000 VEB.

Euro (EUR) và Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Euro và Venezuela Bolivar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Euro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivares hoặc Euro để chuyển đổi loại tiền tệ.

Euro là tiền tệ Andorra (AD, VÀ), Áo (AT, AUT), Bỉ (KHÔNG, BEL), E-xtô-ni-a (EE, EST), Châu Âu (EU, Liên minh châu Âu), Phần Lan (FI, FIN), Pháp (FR, FRA), Đức (DE, DEU), Hy Lạp (GR, GRC), Ireland (IE, IRL), Ý (CNTT, ITA), Lúc-xăm-bua (LU, LUX), Latvia (LV, LVA), Monaco (MC, MCO), Malta (MT, MLT), Hà Lan (NL, NLD), Bồ Đào Nha (PT, PRT), San Marino (SM, SMR), Slovenia (SI, SVN), Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK), Tây Ban Nha (ES, ESP), Vatican City (Tòa Thánh, VA, Thuế GTGT), Guiana thuộc Pháp (GF, GUF), Guadeloupe (GP, GLP), Martinique (MQ, MTQ), và Reunion (RE, Reu). Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars. Ký hiệu EUR có thể được viết €. Ký hiệu VEB có thể được viết Bs. Euro được chia thành 100 cents. Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Euro cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi EUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEB có 4 chữ số có nghĩa.


EUR VEB
coinmill.com
0.50 143,919,444
1.00 287,838,889
2.00 575,677,778
5.00 1,439,194,444
10.00 2,878,388,889
20.00 5,756,777,778
50.00 14,391,944,444
100.00 28,783,888,889
200.00 57,567,777,778
500.00 143,919,444,444
1000.00 287,838,888,889
2000.00 575,677,777,778
5000.00 1,439,194,444,444
10,000.00 2,878,388,888,889
20,000.00 5,756,777,777,778
50,000.00 14,391,944,444,444
100,000.00 28,783,888,888,889
EUR tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
VEB EUR
coinmill.com
200,000,000 0.69
500,000,000 1.74
1,000,000,000 3.47
2,000,000,000 6.95
5,000,000,000 17.37
10,000,000,000 34.74
20,000,000,000 69.48
50,000,000,000 173.71
100,000,000,000 347.42
200,000,000,000 694.83
500,000,000,000 1737.08
1,000,000,000,000 3474.17
2,000,000,000,000 6948.33
5,000,000,000,000 17,370.83
10,000,000,000,000 34,741.66
20,000,000,000,000 69,483.31
50,000,000,000,000 173,708.29
VEB tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ