Đơn vị tiền tệ trước đây là Bolivar Venezuela (VEB). Nó đã được thay thế bởi Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) vào ngày 01 tháng Một năm 2008.
Một VEF tương đương với 1000 VEB.

Euro (EUR) và Venezuela Bolivar Fuerte (VEF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Euro và Venezuela Bolivar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Euro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivares hoặc Euro để chuyển đổi loại tiền tệ.

Euro là tiền tệ Andorra (AD, VÀ), Áo (AT, AUT), Bỉ (KHÔNG, BEL), E-xtô-ni-a (EE, EST), Châu Âu (EU, Liên minh châu Âu), Phần Lan (FI, FIN), Pháp (FR, FRA), Đức (DE, DEU), Hy Lạp (GR, GRC), Ireland (IE, IRL), Ý (CNTT, ITA), Lúc-xăm-bua (LU, LUX), Latvia (LV, LVA), Monaco (MC, MCO), Malta (MT, MLT), Hà Lan (NL, NLD), Bồ Đào Nha (PT, PRT), San Marino (SM, SMR), Slovenia (SI, SVN), Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK), Tây Ban Nha (ES, ESP), Vatican City (Tòa Thánh, VA, Thuế GTGT), Guiana thuộc Pháp (GF, GUF), Guadeloupe (GP, GLP), Martinique (MQ, MTQ), và Reunion (RE, Reu). Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars. Ký hiệu EUR có thể được viết €. Ký hiệu VEB có thể được viết Bs. Euro được chia thành 100 cents. Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Euro cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi EUR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEB có 4 chữ số có nghĩa.


EUR VEB
coinmill.com
0.50 148,461,806
1.00 296,923,611
2.00 593,847,222
5.00 1,484,618,056
10.00 2,969,236,111
20.00 5,938,472,222
50.00 14,846,180,556
100.00 29,692,361,111
200.00 59,384,722,222
500.00 148,461,805,556
1000.00 296,923,611,111
2000.00 593,847,222,222
5000.00 1,484,618,055,556
10,000.00 2,969,236,111,111
20,000.00 5,938,472,222,222
50,000.00 14,846,180,555,556
100,000.00 29,692,361,111,111
EUR tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
VEB EUR
coinmill.com
200,000,000 0.67
500,000,000 1.68
1,000,000,000 3.37
2,000,000,000 6.74
5,000,000,000 16.84
10,000,000,000 33.68
20,000,000,000 67.36
50,000,000,000 168.39
100,000,000,000 336.79
200,000,000,000 673.57
500,000,000,000 1683.93
1,000,000,000,000 3367.87
2,000,000,000,000 6735.74
5,000,000,000,000 16,839.35
10,000,000,000,000 33,678.70
20,000,000,000,000 67,357.39
50,000,000,000,000 168,393.48
VEB tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ