Đánh dấu Phần Lan (FIM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 5,94573 FIM.

Euro (EUR) và Bảng Lebanon (LBP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Phần Lan Mark và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phần Lan Mark. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Phần Lan Marks để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mark Phần Lan là tiền tệ Phần Lan (FI, FIN). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Mark Phần Lan cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FIM có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


FIM LBP
coinmill.com
5 14,500
10 29,000
20 58,000
50 145,050
100 290,050
200 580,150
500 1,450,350
1000 2,900,700
2000 5,801,350
5000 14,503,400
10,000 29,006,800
20,000 58,013,600
50,000 145,034,000
100,000 290,068,000
200,000 580,136,000
500,000 1,450,340,000
1,000,000 2,900,680,000
FIM tỷ lệ
9 tháng Hai 2026
LBP FIM
coinmill.com
10,000 3
20,000 7
50,000 17
100,000 34
200,000 69
500,000 172
1,000,000 345
2,000,000 689
5,000,000 1724
10,000,000 3447
20,000,000 6895
50,000,000 17,237
100,000,000 34,475
200,000,000 68,949
500,000,000 172,373
1,000,000,000 344,747
2,000,000,000 689,493
LBP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ