Đánh dấu Phần Lan (FIM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 5,94573 FIM.

Euro (EUR) và Pa'Anga Tonga (TOP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Phần Lan Mark và Pa'Anga Tonga được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phần Lan Mark. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Pa'Anga Tonga trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tonga Pa'Anga hoặc Phần Lan Marks để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mark Phần Lan là tiền tệ Phần Lan (FI, FIN). Pa'Anga Tongan là tiền tệ Xe nhẹ có hai bánh ở ấn độ (TO, TÔN). Ký hiệu TOP có thể được viết PT or T$. Pa'Anga Tongan được chia thành 100 seniti. Tỷ giá hối đoái Mark Phần Lan cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Pa'Anga Tongan cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi FIM có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TOP có 4 chữ số có nghĩa.


FIM TOP
coinmill.com
5 2.28
10 4.56
20 9.11
50 22.78
100 45.55
200 91.11
500 227.77
1000 455.55
2000 911.09
5000 2277.73
10,000 4555.46
20,000 9110.92
50,000 22,777.30
100,000 45,554.60
200,000 91,109.20
500,000 227,772.99
1,000,000 455,545.98
FIM tỷ lệ
1 tháng Tư 2026
TOP FIM
coinmill.com
2.00 4
5.00 11
10.00 22
20.00 44
50.00 110
100.00 220
200.00 439
500.00 1098
1000.00 2195
2000.00 4390
5000.00 10,976
10,000.00 21,952
20,000.00 43,903
50,000.00 109,758
100,000.00 219,517
200,000.00 439,034
500,000.00 1,097,584
TOP tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ