Đánh dấu Phần Lan (FIM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 5,94573 FIM.

Euro (EUR) và Ounce Platinum (XPT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Phần Lan Mark và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phần Lan Mark. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Phần Lan Marks để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mark Phần Lan là tiền tệ Phần Lan (FI, FIN). Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Tỷ giá hối đoái Mark Phần Lan cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FIM có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


FIM XPT
coinmill.com
5 1795.213
10 3590.426
20 7180.851
50 17,952.128
100 35,904.257
200 71,808.513
500 179,521.283
1000 359,042.567
2000 718,085.133
5000 1,795,212.833
10,000 3,590,425.666
20,000 7,180,851.331
50,000 17,952,128.328
100,000 35,904,256.657
200,000 71,808,513.313
500,000 179,521,283.283
1,000,000 359,042,566.565
FIM tỷ lệ
27 tháng Tám 2026
XPT FIM
coinmill.com
1000.000 3
2000.000 6
5000.000 14
10,000.000 28
20,000.000 56
50,000.000 139
100,000.000 279
200,000.000 557
500,000.000 1393
1,000,000.000 2785
2,000,000.000 5570
5,000,000.000 13,926
10,000,000.000 27,852
20,000,000.000 55,704
50,000,000.000 139,259
100,000,000.000 278,519
200,000,000.000 557,037
XPT tỷ lệ
28 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ