Đánh dấu Phần Lan (FIM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 5,94573 FIM.

Euro (EUR) và Rial Yemen (YER) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Phần Lan Mark và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Tám 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phần Lan Mark. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Phần Lan Marks để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mark Phần Lan là tiền tệ Phần Lan (FI, FIN). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Mark Phần Lan cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Tám 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FIM có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


FIM YER
coinmill.com
5 237.825
10 475.650
20 951.300
50 2378.250
100 4756.500
200 9513.000
500 23,782.495
1000 47,564.990
2000 95,129.985
5000 237,824.960
10,000 475,649.920
20,000 951,299.845
50,000 2,378,249.610
100,000 4,756,499.220
200,000 9,512,998.440
500,000 23,782,496.100
1,000,000 47,564,992.200
FIM tỷ lệ
28 tháng Tám 2025
YER FIM
coinmill.com
200.000 4
500.000 11
1000.000 21
2000.000 42
5000.000 105
10,000.000 210
20,000.000 420
50,000.000 1051
100,000.000 2102
200,000.000 4205
500,000.000 10,512
1,000,000.000 21,024
2,000,000.000 42,048
5,000,000.000 105,119
10,000,000.000 210,239
20,000,000.000 420,477
50,000,000.000 1,051,193
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ