Đánh dấu Phần Lan (FIM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 5,94573 FIM.

Euro (EUR) và Rial Yemen (YER) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Phần Lan Mark và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phần Lan Mark. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Phần Lan Marks để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mark Phần Lan là tiền tệ Phần Lan (FI, FIN). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Mark Phần Lan cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FIM có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


FIM YER
coinmill.com
5 240.770
10 481.535
20 963.075
50 2407.685
100 4815.365
200 9630.730
500 24,076.830
1000 48,153.655
2000 96,307.315
5000 240,768.285
10,000 481,536.570
20,000 963,073.145
50,000 2,407,682.860
100,000 4,815,365.715
200,000 9,630,731.430
500,000 24,076,828.580
1,000,000 48,153,657.160
FIM tỷ lệ
9 tháng Hai 2026
YER FIM
coinmill.com
200.000 4
500.000 10
1000.000 21
2000.000 42
5000.000 104
10,000.000 208
20,000.000 415
50,000.000 1038
100,000.000 2077
200,000.000 4153
500,000.000 10,383
1,000,000.000 20,767
2,000,000.000 41,534
5,000,000.000 103,834
10,000,000.000 207,669
20,000,000.000 415,337
50,000,000.000 1,038,343
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ