Đánh dấu Phần Lan (FIM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 5,94573 FIM.

Euro (EUR) và Rial Yemen (YER) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Phần Lan Mark và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phần Lan Mark. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Phần Lan Marks để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mark Phần Lan là tiền tệ Phần Lan (FI, FIN). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Mark Phần Lan cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FIM có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


FIM YER
coinmill.com
5 234.745
10 469.490
20 938.980
50 2347.455
100 4694.910
200 9389.820
500 23,474.550
1000 46,949.100
2000 93,898.205
5000 234,745.510
10,000 469,491.020
20,000 938,982.040
50,000 2,347,455.095
100,000 4,694,910.190
200,000 9,389,820.380
500,000 23,474,550.950
1,000,000 46,949,101.895
FIM tỷ lệ
9 tháng Bảy 2026
YER FIM
coinmill.com
200.000 4
500.000 11
1000.000 21
2000.000 43
5000.000 106
10,000.000 213
20,000.000 426
50,000.000 1065
100,000.000 2130
200,000.000 4260
500,000.000 10,650
1,000,000.000 21,300
2,000,000.000 42,599
5,000,000.000 106,498
10,000,000.000 212,997
20,000,000.000 425,993
50,000,000.000 1,064,983
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ