Đánh dấu Phần Lan (FIM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 5,94573 FIM.

Euro (EUR) và Rial Yemen (YER) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Phần Lan Mark và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Phần Lan Mark. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Phần Lan Marks để chuyển đổi loại tiền tệ.

Mark Phần Lan là tiền tệ Phần Lan (FI, FIN). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Mark Phần Lan cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FIM có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


FIM YER
coinmill.com
5 231.275
10 462.545
20 925.090
50 2312.725
100 4625.450
200 9250.905
500 23,127.260
1000 46,254.525
2000 92,509.045
5000 231,272.620
10,000 462,545.235
20,000 925,090.475
50,000 2,312,726.185
100,000 4,625,452.370
200,000 9,250,904.745
500,000 23,127,261.860
1,000,000 46,254,523.725
FIM tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
YER FIM
coinmill.com
200.000 4
500.000 11
1000.000 22
2000.000 43
5000.000 108
10,000.000 216
20,000.000 432
50,000.000 1081
100,000.000 2162
200,000.000 4324
500,000.000 10,810
1,000,000.000 21,620
2,000,000.000 43,239
5,000,000.000 108,098
10,000,000.000 216,195
20,000,000.000 432,390
50,000,000.000 1,080,975
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ