Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và Yên Nhật (JPY) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và Yên Nhật được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yên Nhật trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yên Nhật hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa.


FRF JPY
coinmill.com
5.00 136
10.00 271
20.00 543
50.00 1357
100.00 2713
200.00 5426
500.00 13,566
1000.00 27,132
2000.00 54,265
5000.00 135,662
10,000.00 271,324
20,000.00 542,648
50,000.00 1,356,620
100,000.00 2,713,240
200,000.00 5,426,480
500,000.00 13,566,200
1,000,000.00 27,132,400
FRF tỷ lệ
15 tháng Mười 2026
JPY FRF
coinmill.com
100 3.69
200 7.37
500 18.43
1000 36.86
2000 73.71
5000 184.28
10,000 368.56
20,000 737.13
50,000 1842.82
100,000 3685.63
200,000 7371.26
500,000 18,428.15
1,000,000 36,856.30
2,000,000 73,712.61
5,000,000 184,281.52
10,000,000 368,563.05
20,000,000 737,126.09
JPY tỷ lệ
15 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ