Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và Yên Nhật (JPY) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và Yên Nhật được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yên Nhật trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yên Nhật hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa.


FRF JPY
coinmill.com
5.00 140
10.00 281
20.00 562
50.00 1405
100.00 2809
200.00 5618
500.00 14,046
1000.00 28,092
2000.00 56,184
5000.00 140,461
10,000.00 280,922
20,000.00 561,844
50,000.00 1,404,610
100,000.00 2,809,219
200,000.00 5,618,439
500,000.00 14,046,097
1,000,000.00 28,092,193
FRF tỷ lệ
20 tháng Năm 2026
JPY FRF
coinmill.com
100 3.56
200 7.12
500 17.80
1000 35.60
2000 71.19
5000 177.99
10,000 355.97
20,000 711.94
50,000 1779.85
100,000 3559.71
200,000 7119.42
500,000 17,798.54
1,000,000 35,597.08
2,000,000 71,194.16
5,000,000 177,985.39
10,000,000 355,970.78
20,000,000 711,941.57
JPY tỷ lệ
20 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ