Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và Yên Nhật (JPY) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và Yên Nhật được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yên Nhật trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yên Nhật hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa.


FRF JPY
coinmill.com
5.00 141
10.00 283
20.00 566
50.00 1414
100.00 2829
200.00 5657
500.00 14,143
1000.00 28,286
2000.00 56,572
5000.00 141,430
10,000.00 282,859
20,000.00 565,719
50,000.00 1,414,297
100,000.00 2,828,594
200,000.00 5,657,188
500,000.00 14,142,969
1,000,000.00 28,285,938
FRF tỷ lệ
27 tháng Tám 2026
JPY FRF
coinmill.com
100 3.54
200 7.07
500 17.68
1000 35.35
2000 70.71
5000 176.77
10,000 353.53
20,000 707.07
50,000 1767.66
100,000 3535.33
200,000 7070.65
500,000 17,676.63
1,000,000 35,353.26
2,000,000 70,706.51
5,000,000 176,766.28
10,000,000 353,532.55
20,000,000 707,065.10
JPY tỷ lệ
27 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ