Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và Yên Nhật (JPY) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và Yên Nhật được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yên Nhật trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yên Nhật hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa.


FRF JPY
coinmill.com
5.00 141
10.00 282
20.00 565
50.00 1412
100.00 2824
200.00 5649
500.00 14,122
1000.00 28,244
2000.00 56,488
5000.00 141,220
10,000.00 282,441
20,000.00 564,881
50,000.00 1,412,203
100,000.00 2,824,407
200,000.00 5,648,814
500,000.00 14,122,035
1,000,000.00 28,244,070
FRF tỷ lệ
9 tháng Bảy 2026
JPY FRF
coinmill.com
100 3.54
200 7.08
500 17.70
1000 35.41
2000 70.81
5000 177.03
10,000 354.06
20,000 708.11
50,000 1770.28
100,000 3540.57
200,000 7081.13
500,000 17,702.83
1,000,000 35,405.66
2,000,000 70,811.33
5,000,000 177,028.31
10,000,000 354,056.63
20,000,000 708,113.25
JPY tỷ lệ
9 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ