Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và Som Kyrgyzstan (KGS) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và Som Kyrgyzstan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Som Kyrgyzstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kyrgyzstani Soms hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KGS có 4 chữ số có nghĩa.


FRF KGS
coinmill.com
5.00 75
10.00 150
20.00 300
50.00 750
100.00 1501
200.00 3002
500.00 7505
1000.00 15,009
2000.00 30,019
5000.00 75,047
10,000.00 150,094
20,000.00 300,188
50,000.00 750,469
100,000.00 1,500,938
200,000.00 3,001,875
500,000.00 7,504,688
1,000,000.00 15,009,376
FRF tỷ lệ
15 tháng Mười 2026
KGS FRF
coinmill.com
50 3.33
100 6.66
200 13.33
500 33.31
1000 66.63
2000 133.25
5000 333.13
10,000 666.25
20,000 1332.50
50,000 3331.25
100,000 6662.50
200,000 13,325.00
500,000 33,312.51
1,000,000 66,625.02
2,000,000 133,250.05
5,000,000 333,125.11
10,000,000 666,250.23
KGS tỷ lệ
16 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ