Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và Bảng Lebanon (LBP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


FRF LBP
coinmill.com
5.00 78,050
10.00 156,150
20.00 312,250
50.00 780,650
100.00 1,561,350
200.00 3,122,700
500.00 7,806,750
1000.00 15,613,450
2000.00 31,226,900
5000.00 78,067,300
10,000.00 156,134,550
20,000.00 312,269,150
50,000.00 780,672,850
100,000.00 1,561,345,700
200,000.00 3,122,691,350
500,000.00 7,806,728,400
1,000,000.00 15,613,456,800
FRF tỷ lệ
15 tháng Mười 2026
LBP FRF
coinmill.com
50,000 3.20
100,000 6.40
200,000 12.81
500,000 32.02
1,000,000 64.05
2,000,000 128.09
5,000,000 320.24
10,000,000 640.47
20,000,000 1280.95
50,000,000 3202.37
100,000,000 6404.73
200,000,000 12,809.46
500,000,000 32,023.66
1,000,000,000 64,047.32
2,000,000,000 128,094.63
5,000,000,000 320,236.58
10,000,000,000 640,473.16
LBP tỷ lệ
15 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ