Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và Bảng Lebanon (LBP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


FRF LBP
coinmill.com
5.00 12,800
10.00 25,650
20.00 51,250
50.00 128,150
100.00 256,350
200.00 512,700
500.00 1,281,750
1000.00 2,563,450
2000.00 5,126,900
5000.00 12,817,300
10,000.00 25,634,600
20,000.00 51,269,200
50,000.00 128,173,000
100,000.00 256,346,000
200,000.00 512,692,000
500,000.00 1,281,730,000
1,000,000.00 2,563,460,000
FRF tỷ lệ
9 tháng Bảy 2026
LBP FRF
coinmill.com
10,000 3.90
20,000 7.80
50,000 19.50
100,000 39.01
200,000 78.02
500,000 195.05
1,000,000 390.10
2,000,000 780.20
5,000,000 1950.49
10,000,000 3900.98
20,000,000 7801.96
50,000,000 19,504.89
100,000,000 39,009.78
200,000,000 78,019.55
500,000,000 195,048.88
1,000,000,000 390,097.76
2,000,000,000 780,195.52
LBP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ