Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và Bảng Lebanon (LBP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và Bảng Lebanon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lebanon Pounds hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LBP có 2 chữ số có nghĩa.


FRF LBP
coinmill.com
5.00 12,950
10.00 25,900
20.00 51,750
50.00 129,400
100.00 258,750
200.00 517,500
500.00 1,293,800
1000.00 2,587,600
2000.00 5,175,200
5000.00 12,938,000
10,000.00 25,876,000
20,000.00 51,752,000
50,000.00 129,380,000
100,000.00 258,760,000
200,000.00 517,520,000
500,000.00 1,293,800,000
1,000,000.00 2,587,600,000
FRF tỷ lệ
20 tháng Năm 2026
LBP FRF
coinmill.com
10,000 3.86
20,000 7.73
50,000 19.32
100,000 38.65
200,000 77.29
500,000 193.23
1,000,000 386.46
2,000,000 772.92
5,000,000 1932.29
10,000,000 3864.58
20,000,000 7729.17
50,000,000 19,322.92
100,000,000 38,645.85
200,000,000 77,291.70
500,000,000 193,229.25
1,000,000,000 386,458.49
2,000,000,000 772,916.99
LBP tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ