Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và Tickets (TIX) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và Tickets được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tickets trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tickets hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). The Tickets là tiền tệ không có nước. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TIX có 11 chữ số có nghĩa.


FRF TIX
coinmill.com
5.00 196.5361
10.00 393.0721
20.00 786.1442
50.00 1965.3605
100.00 3930.7210
200.00 7861.4420
500.00 19,653.6051
1000.00 39,307.2102
2000.00 78,614.4204
5000.00 196,536.0510
10,000.00 393,072.1020
20,000.00 786,144.2040
50,000.00 1,965,360.5100
100,000.00 3,930,721.0200
200,000.00 7,861,442.0401
500,000.00 19,653,605.1002
1,000,000.00 39,307,210.2005
FRF tỷ lệ
15 tháng Mười 2026
TIX FRF
coinmill.com
200.0000 5.09
500.0000 12.72
1000.0000 25.44
2000.0000 50.88
5000.0000 127.20
10,000.0000 254.41
20,000.0000 508.81
50,000.0000 1272.03
100,000.0000 2544.06
200,000.0000 5088.13
500,000.0000 12,720.31
1,000,000.0000 25,440.63
2,000,000.0000 50,881.25
5,000,000.0000 127,203.13
10,000,000.0000 254,406.25
20,000,000.0000 508,812.50
50,000,000.0000 1,272,031.26
TIX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ