Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và Tickets (TIX) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và Tickets được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tickets trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tickets hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). The Tickets là tiền tệ không có nước. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TIX có 11 chữ số có nghĩa.


FRF TIX
coinmill.com
5.00 200.9743
10.00 401.9487
20.00 803.8974
50.00 2009.7435
100.00 4019.4870
200.00 8038.9739
500.00 20,097.4348
1000.00 40,194.8696
2000.00 80,389.7391
5000.00 200,974.3478
10,000.00 401,948.6957
20,000.00 803,897.3913
50,000.00 2,009,743.4783
100,000.00 4,019,486.9566
200,000.00 8,038,973.9133
500,000.00 20,097,434.7831
1,000,000.00 40,194,869.5663
FRF tỷ lệ
1 tháng Tư 2026
TIX FRF
coinmill.com
200.0000 4.98
500.0000 12.44
1000.0000 24.88
2000.0000 49.76
5000.0000 124.39
10,000.0000 248.79
20,000.0000 497.58
50,000.0000 1243.94
100,000.0000 2487.88
200,000.0000 4975.76
500,000.0000 12,439.40
1,000,000.0000 24,878.80
2,000,000.0000 49,757.59
5,000,000.0000 124,393.98
10,000,000.0000 248,787.97
20,000,000.0000 497,575.94
50,000,000.0000 1,243,939.85
TIX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ