Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và Tickets (TIX) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và Tickets được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tickets trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tickets hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). The Tickets là tiền tệ không có nước. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TIX có 11 chữ số có nghĩa.


FRF TIX
coinmill.com
5.00 201.0598
10.00 402.1196
20.00 804.2393
50.00 2010.5982
100.00 4021.1964
200.00 8042.3928
500.00 20,105.9819
1000.00 40,211.9638
2000.00 80,423.9277
5000.00 201,059.8192
10,000.00 402,119.6385
20,000.00 804,239.2769
50,000.00 2,010,598.1923
100,000.00 4,021,196.3847
200,000.00 8,042,392.7694
500,000.00 20,105,981.9234
1,000,000.00 40,211,963.8468
FRF tỷ lệ
20 tháng Năm 2026
TIX FRF
coinmill.com
200.0000 4.97
500.0000 12.43
1000.0000 24.87
2000.0000 49.74
5000.0000 124.34
10,000.0000 248.68
20,000.0000 497.36
50,000.0000 1243.41
100,000.0000 2486.82
200,000.0000 4973.64
500,000.0000 12,434.11
1,000,000.0000 24,868.22
2,000,000.0000 49,736.44
5,000,000.0000 124,341.10
10,000,000.0000 248,682.21
20,000,000.0000 497,364.42
50,000,000.0000 1,243,411.05
TIX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ