Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và Tickets (TIX) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và Tickets được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tickets trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tickets hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). The Tickets là tiền tệ không có nước. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TIX có 11 chữ số có nghĩa.


FRF TIX
coinmill.com
5.00 199.1841
10.00 398.3682
20.00 796.7364
50.00 1991.8411
100.00 3983.6822
200.00 7967.3644
500.00 19,918.4110
1000.00 39,836.8221
2000.00 79,673.6442
5000.00 199,184.1105
10,000.00 398,368.2209
20,000.00 796,736.4418
50,000.00 1,991,841.1045
100,000.00 3,983,682.2091
200,000.00 7,967,364.4182
500,000.00 19,918,411.0455
1,000,000.00 39,836,822.0910
FRF tỷ lệ
9 tháng Bảy 2026
TIX FRF
coinmill.com
200.0000 5.02
500.0000 12.55
1000.0000 25.10
2000.0000 50.20
5000.0000 125.51
10,000.0000 251.02
20,000.0000 502.05
50,000.0000 1255.12
100,000.0000 2510.24
200,000.0000 5020.48
500,000.0000 12,551.20
1,000,000.0000 25,102.40
2,000,000.0000 50,204.81
5,000,000.0000 125,512.02
10,000,000.0000 251,024.04
20,000,000.0000 502,048.08
50,000,000.0000 1,255,120.20
TIX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ