Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và Ounce bạc (XAG) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


FRF XAG
coinmill.com
5.00 60.165
10.00 120.330
20.00 240.660
50.00 601.650
100.00 1203.300
200.00 2406.600
500.00 6016.501
1000.00 12,033.002
2000.00 24,066.004
5000.00 60,165.009
10,000.00 120,330.018
20,000.00 240,660.035
50,000.00 601,650.088
100,000.00 1,203,300.177
200,000.00 2,406,600.353
500,000.00 6,016,500.883
1,000,000.00 12,033,001.766
FRF tỷ lệ
27 tháng Tám 2026
XAG FRF
coinmill.com
50.000 4.16
100.000 8.31
200.000 16.62
500.000 41.55
1000.000 83.10
2000.000 166.21
5000.000 415.52
10,000.000 831.05
20,000.000 1662.10
50,000.000 4155.24
100,000.000 8310.48
200,000.000 16,620.96
500,000.000 41,552.39
1,000,000.000 83,104.78
2,000,000.000 166,209.57
5,000,000.000 415,523.91
10,000,000.000 831,047.83
XAG tỷ lệ
28 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ