Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và Ounce vàng (XAU) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


FRF XAU
coinmill.com
5.00 0.000
10.00 0.001
20.00 0.002
50.00 0.004
100.00 0.009
200.00 0.017
500.00 0.043
1000.00 0.085
2000.00 0.170
5000.00 0.425
10,000.00 0.851
20,000.00 1.701
50,000.00 4.253
100,000.00 8.506
200,000.00 17.011
500,000.00 42.529
1,000,000.00 85.057
FRF tỷ lệ
9 tháng Bảy 2026
XAU FRF
coinmill.com
0.001 5.88
0.001 11.76
0.002 23.51
0.005 58.78
0.010 117.57
0.020 235.14
0.050 587.84
0.100 1175.68
0.200 2351.35
0.500 5878.38
1.000 11,756.77
2.000 23,513.53
5.000 58,783.83
10.000 117,567.66
20.000 235,135.32
50.000 587,838.31
100.000 1,175,676.62
XAU tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ