Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và Ounce Platinum (XPT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


FRF XPT
coinmill.com
5.00 1627.222
10.00 3254.444
20.00 6508.888
50.00 16,272.220
100.00 32,544.440
200.00 65,088.879
500.00 162,722.198
1000.00 325,444.397
2000.00 650,888.794
5000.00 1,627,221.985
10,000.00 3,254,443.970
20,000.00 6,508,887.939
50,000.00 16,272,219.848
100,000.00 32,544,439.695
200,000.00 65,088,879.391
500,000.00 162,722,198.476
1,000,000.00 325,444,396.953
FRF tỷ lệ
27 tháng Tám 2026
XPT FRF
coinmill.com
1000.000 3.07
2000.000 6.15
5000.000 15.36
10,000.000 30.73
20,000.000 61.45
50,000.000 153.64
100,000.000 307.27
200,000.000 614.54
500,000.000 1536.36
1,000,000.000 3072.72
2,000,000.000 6145.44
5,000,000.000 15,363.61
10,000,000.000 30,727.22
20,000,000.000 61,454.43
50,000,000.000 153,636.08
100,000,000.000 307,272.15
200,000,000.000 614,544.30
XPT tỷ lệ
28 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ