Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và Ounce Platinum (XPT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


FRF XPT
coinmill.com
5.00 0.001
10.00 0.002
20.00 0.004
50.00 0.010
100.00 0.019
200.00 0.038
500.00 0.095
1000.00 0.191
2000.00 0.381
5000.00 0.953
10,000.00 1.906
20,000.00 3.812
50,000.00 9.529
100,000.00 19.058
200,000.00 38.116
500,000.00 95.290
1,000,000.00 190.580
FRF tỷ lệ
9 tháng Hai 2026
XPT FRF
coinmill.com
0.001 5.25
0.002 10.49
0.005 26.24
0.010 52.47
0.020 104.94
0.050 262.36
0.100 524.71
0.200 1049.43
0.500 2623.57
1.000 5247.14
2.000 10,494.29
5.000 26,235.72
10.000 52,471.44
20.000 104,942.87
50.000 262,357.18
100.000 524,714.37
200.000 1,049,428.73
XPT tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ