Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và Rial Yemen (YER) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


FRF YER
coinmill.com
5.00 0.005
10.00 0.005
20.00 0.015
50.00 0.035
100.00 0.075
200.00 0.150
500.00 0.375
1000.00 0.750
2000.00 1.500
5000.00 3.745
10,000.00 7.490
20,000.00 14.980
50,000.00 37.450
100,000.00 74.900
200,000.00 149.805
500,000.00 374.510
1,000,000.00 749.025
FRF tỷ lệ
27 tháng Tám 2026
YER FRF
coinmill.com
0.005 6.68
0.010 13.35
0.020 26.70
0.050 66.75
0.100 133.51
0.200 267.01
0.500 667.53
1.000 1335.07
2.000 2670.14
5.000 6675.35
10.000 13,350.69
20.000 26,701.38
50.000 66,753.45
100.000 133,506.90
200.000 267,013.81
500.000 667,534.51
1000.000 1,335,069.03
YER tỷ lệ
28 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ