Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và Rial Yemen (YER) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


FRF YER
coinmill.com
5.00 214.690
10.00 429.380
20.00 858.760
50.00 2146.900
100.00 4293.800
200.00 8587.605
500.00 21,469.005
1000.00 42,938.015
2000.00 85,876.025
5000.00 214,690.065
10,000.00 429,380.125
20,000.00 858,760.250
50,000.00 2,146,900.630
100,000.00 4,293,801.255
200,000.00 8,587,602.510
500,000.00 21,469,006.275
1,000,000.00 42,938,012.550
FRF tỷ lệ
1 tháng Tư 2026
YER FRF
coinmill.com
200.000 4.66
500.000 11.64
1000.000 23.29
2000.000 46.58
5000.000 116.45
10,000.000 232.89
20,000.000 465.79
50,000.000 1164.47
100,000.000 2328.94
200,000.000 4657.88
500,000.000 11,644.69
1,000,000.000 23,289.39
2,000,000.000 46,578.77
5,000,000.000 116,446.94
10,000,000.000 232,893.87
20,000,000.000 465,787.74
50,000,000.000 1,164,469.36
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ