Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và Rial Yemen (YER) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 3 chữ số có nghĩa.


FRF YER
coinmill.com
5.00 202.675
10.00 405.350
20.00 810.700
50.00 2026.745
100.00 4053.495
200.00 8106.985
500.00 20,267.470
1000.00 40,534.935
2000.00 81,069.870
5000.00 202,674.680
10,000.00 405,349.360
20,000.00 810,698.720
50,000.00 2,026,746.795
100,000.00 4,053,493.590
200,000.00 8,106,987.180
500,000.00 20,267,467.950
1,000,000.00 40,534,935.895
FRF tỷ lệ
15 tháng Mười 2026
YER FRF
coinmill.com
200.000 4.93
500.000 12.34
1000.000 24.67
2000.000 49.34
5000.000 123.35
10,000.000 246.70
20,000.000 493.40
50,000.000 1233.50
100,000.000 2467.01
200,000.000 4934.02
500,000.000 12,335.04
1,000,000.000 24,670.08
2,000,000.000 49,340.15
5,000,000.000 123,350.39
10,000,000.000 246,700.77
20,000,000.000 493,401.55
50,000,000.000 1,233,503.86
YER tỷ lệ
16 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ