Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và Rial Yemen (YER) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


FRF YER
coinmill.com
5.00 218.240
10.00 436.475
20.00 872.950
50.00 2182.375
100.00 4364.755
200.00 8729.505
500.00 21,823.765
1000.00 43,647.530
2000.00 87,295.065
5000.00 218,237.655
10,000.00 436,475.315
20,000.00 872,950.630
50,000.00 2,182,376.575
100,000.00 4,364,753.145
200,000.00 8,729,506.290
500,000.00 21,823,765.730
1,000,000.00 43,647,531.460
FRF tỷ lệ
9 tháng Hai 2026
YER FRF
coinmill.com
200.000 4.58
500.000 11.46
1000.000 22.91
2000.000 45.82
5000.000 114.55
10,000.000 229.11
20,000.000 458.22
50,000.000 1145.54
100,000.000 2291.08
200,000.000 4582.16
500,000.000 11,455.40
1,000,000.000 22,910.80
2,000,000.000 45,821.61
5,000,000.000 114,554.02
10,000,000.000 229,108.03
20,000,000.000 458,216.06
50,000,000.000 1,145,540.16
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ