Franc Pháp (FRF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 6,55957 FRF.

Euro (EUR) và Rial Yemen (YER) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pháp Franc và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pháp Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Pháp Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Pháp là tiền tệ Pháp (FR, FRA). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi FRF có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


FRF YER
coinmill.com
5.00 212.780
10.00 425.555
20.00 851.110
50.00 2127.775
100.00 4255.555
200.00 8511.105
500.00 21,277.765
1000.00 42,555.530
2000.00 85,111.060
5000.00 212,777.650
10,000.00 425,555.295
20,000.00 851,110.595
50,000.00 2,127,776.485
100,000.00 4,255,552.975
200,000.00 8,511,105.945
500,000.00 21,277,764.865
1,000,000.00 42,555,529.730
FRF tỷ lệ
9 tháng Bảy 2026
YER FRF
coinmill.com
200.000 4.70
500.000 11.75
1000.000 23.50
2000.000 47.00
5000.000 117.49
10,000.000 234.99
20,000.000 469.97
50,000.000 1174.94
100,000.000 2349.87
200,000.000 4699.74
500,000.000 11,749.35
1,000,000.000 23,498.71
2,000,000.000 46,997.42
5,000,000.000 117,493.54
10,000,000.000 234,987.09
20,000,000.000 469,974.18
50,000,000.000 1,174,935.44
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ