Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Franko (FRK) và Bảng Anh (GBP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Pence Sterling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Pence Sterling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Pence Sterling hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa.


FRK GBX
coinmill.com
5.0000 42
10.0000 84
20.0000 169
50.0000 422
100.0000 845
200.0000 1690
500.0000 4224
1000.0000 8449
2000.0000 16,897
5000.0000 42,243
10,000.0000 84,485
20,000.0000 168,971
50,000.0000 422,427
100,000.0000 844,854
200,000.0000 1,689,709
500,000.0000 4,224,272
1,000,000.0000 8,448,544
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
GBX FRK
coinmill.com
50 5.9182
100 11.8364
200 23.6727
500 59.1818
1000 118.3636
2000 236.7272
5000 591.8180
10,000 1183.6359
20,000 2367.2719
50,000 5918.1796
100,000 11,836.3593
200,000 23,672.7186
500,000 59,181.7964
1,000,000 118,363.5929
2,000,000 236,727.1857
5,000,000 591,817.9644
10,000,000 1,183,635.9287
GBX tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ