Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Franko (FRK) và Bảng Anh (GBP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Pence Sterling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Pence Sterling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Pence Sterling hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa.


FRK GBX
coinmill.com
5.0000 43
10.0000 86
20.0000 172
50.0000 429
100.0000 858
200.0000 1715
500.0000 4288
1000.0000 8576
2000.0000 17,152
5000.0000 42,880
10,000.0000 85,760
20,000.0000 171,520
50,000.0000 428,799
100,000.0000 857,598
200,000.0000 1,715,197
500,000.0000 4,287,991
1,000,000.0000 8,575,983
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
GBX FRK
coinmill.com
50 5.8302
100 11.6605
200 23.3209
500 58.3024
1000 116.6047
2000 233.2094
5000 583.0236
10,000 1166.0471
20,000 2332.0942
50,000 5830.2356
100,000 11,660.4712
200,000 23,320.9425
500,000 58,302.3562
1,000,000 116,604.7124
2,000,000 233,209.4247
5,000,000 583,023.5618
10,000,000 1,166,047.1235
GBX tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ