Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Franko (FRK) và Bảng Anh (GBP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Pence Sterling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Pence Sterling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Pence Sterling hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa.


FRK GBX
coinmill.com
5.0000 43
10.0000 85
20.0000 170
50.0000 426
100.0000 852
200.0000 1703
500.0000 4258
1000.0000 8516
2000.0000 17,033
5000.0000 42,582
10,000.0000 85,165
20,000.0000 170,329
50,000.0000 425,823
100,000.0000 851,645
200,000.0000 1,703,290
500,000.0000 4,258,225
1,000,000.0000 8,516,451
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
GBX FRK
coinmill.com
50 5.8710
100 11.7420
200 23.4840
500 58.7099
1000 117.4198
2000 234.8396
5000 587.0990
10,000 1174.1981
20,000 2348.3961
50,000 5870.9903
100,000 11,741.9806
200,000 23,483.9612
500,000 58,709.9031
1,000,000 117,419.8062
2,000,000 234,839.6125
5,000,000 587,099.0312
10,000,000 1,174,198.0624
GBX tỷ lệ
23 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ