Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Franko (FRK) và Bảng Anh (GBP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Pence Sterling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Pence Sterling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Pence Sterling hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa.


FRK GBX
coinmill.com
5.0000 43
10.0000 86
20.0000 171
50.0000 429
100.0000 857
200.0000 1714
500.0000 4286
1000.0000 8571
2000.0000 17,143
5000.0000 42,857
10,000.0000 85,713
20,000.0000 171,427
50,000.0000 428,567
100,000.0000 857,134
200,000.0000 1,714,268
500,000.0000 4,285,670
1,000,000.0000 8,571,341
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
GBX FRK
coinmill.com
50 5.8334
100 11.6668
200 23.3336
500 58.3339
1000 116.6679
2000 233.3357
5000 583.3393
10,000 1166.6786
20,000 2333.3573
50,000 5833.3931
100,000 11,666.7863
200,000 23,333.5725
500,000 58,333.9313
1,000,000 116,667.8627
2,000,000 233,335.7254
5,000,000 583,339.3135
10,000,000 1,166,678.6270
GBX tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ