Escudo Bồ Đào Nha (PTE) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 200,482 PTE.

Euro (EUR) và Franko (FRK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franko và Bồ Đào Nha Escudo được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franko. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bồ Đào Nha Escudo trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bồ Đào Nha Escudos hoặc Frankos để chuyển đổi loại tiền tệ.

The Franko là tiền tệ không có nước. Escudo Bồ Đào Nha là tiền tệ Bồ Đào Nha (PT, PRT). Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Escudo Bồ Đào Nha cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PTE có 6 chữ số có nghĩa.


FRK PTE
coinmill.com
5.0000 101.10
10.0000 202.20
20.0000 404.40
50.0000 1011.05
100.0000 2022.05
200.0000 4044.10
500.0000 10,110.25
1000.0000 20,220.50
2000.0000 40,441.05
5000.0000 101,102.55
10,000.0000 202,205.15
20,000.0000 404,410.25
50,000.0000 1,011,025.65
100,000.0000 2,022,051.25
200,000.0000 4,044,102.55
500,000.0000 10,110,256.35
1,000,000.0000 20,220,512.65
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018
PTE FRK
coinmill.com
100.00 4.9455
200.00 9.8909
500.00 24.7274
1000.00 49.4547
2000.00 98.9095
5000.00 247.2737
10,000.00 494.5473
20,000.00 989.0946
50,000.00 2472.7365
100,000.00 4945.4730
200,000.00 9890.9461
500,000.00 24,727.3651
1,000,000.00 49,454.7303
2,000,000.00 98,909.4606
5,000,000.00 247,273.6515
10,000,000.00 494,547.3030
20,000,000.00 989,094.6059
PTE tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ